Tiền tệ ở hòa lan Suriname (SRG) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Dollar Suriname (SRD) vào ngày 01 tháng 1 năm 2004.
Một SRD tương đương đến 1000 SRG.

Omani Rial (OMR) và Suriname Dollar (SRD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Omani Rial và Suriname tiền tệ ở hòa lan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Omani Rial. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Suriname tiền tệ ở hòa lan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Suriname guilders hoặc Omani rials để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rial Omani là tiền tệ Oman (OM, OMN). Tiền tệ ở hòa lan Suriname là tiền tệ Suriname (SR, SUR). Rial Omani còn được gọi là Rian Omani. Tiền tệ ở hòa lan Suriname còn được gọi là Gulden Suriname. Ký hiệu OMR có thể được viết RO. Rial Omani được chia thành 1000 baizas. Tỷ giá hối đoái Rial Omani cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Ba 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái tiền tệ ở hòa lan Suriname cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi OMR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SRG có 5 chữ số có nghĩa.


OMR SRG
coinmill.com
0.200 19,630
0.500 49,070
1.000 98,145
2.000 196,290
5.000 490,725
10.000 981,445
20.000 1,962,890
50.000 4,907,230
100.000 9,814,455
200.000 19,628,915
500.000 49,072,285
1000.000 98,144,570
2000.000 196,289,145
5000.000 490,722,860
10,000.000 981,445,725
20,000.000 1,962,891,445
50,000.000 4,907,228,615
OMR tỷ lệ
27 tháng Ba 2025
SRG OMR
coinmill.com
20,000 0.205
50,000 0.510
100,000 1.020
200,000 2.040
500,000 5.095
1,000,000 10.190
2,000,000 20.380
5,000,000 50.945
10,000,000 101.890
20,000,000 203.780
50,000,000 509.455
100,000,000 1018.905
200,000,000 2037.810
500,000,000 5094.525
1,000,000,000 10,189.050
2,000,000,000 20,378.100
5,000,000,000 50,945.250
SRG tỷ lệ
3 tháng Năm 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ