Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Omani Rial và Sao Tome Dobra được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Omani Rial. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Sao Tome Dobra trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sao Tome Dobras hoặc Omani rials để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rial Omani là tiền tệ Oman (OM, OMN). Sao Tome Dobra là tiền tệ Sao Tome và Principe (ST, STP). Rial Omani còn được gọi là Rian Omani. Ký hiệu OMR có thể được viết RO. Ký hiệu STD có thể được viết Db. Rial Omani được chia thành 1000 baizas. Sao Tome Dobra được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Rial Omani cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Sao Tome Dobra cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi OMR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi STD có 5 chữ số có nghĩa.


OMR STD
coinmill.com
0.200 11,135.5
0.500 27,839.0
1.000 55,678.0
2.000 111,356.0
5.000 278,389.5
10.000 556,779.5
20.000 1,113,559.0
50.000 2,783,897.5
100.000 5,567,794.5
200.000 11,135,589.5
500.000 27,838,973.0
1000.000 55,677,946.5
2000.000 111,355,893.0
5000.000 278,389,732.5
10,000.000 556,779,464.5
20,000.000 1,113,558,929.0
50,000.000 2,783,897,323.0
OMR tỷ lệ
24 tháng Sáu 2026
STD OMR
coinmill.com
20,000.0 0.360
50,000.0 0.900
100,000.0 1.795
200,000.0 3.590
500,000.0 8.980
1,000,000.0 17.960
2,000,000.0 35.920
5,000,000.0 89.800
10,000,000.0 179.605
20,000,000.0 359.210
50,000,000.0 898.020
100,000,000.0 1796.045
200,000,000.0 3592.085
500,000,000.0 8980.215
1,000,000,000.0 17,960.435
2,000,000,000.0 35,920.865
5,000,000,000.0 89,802.165
STD tỷ lệ
3 tháng Năm 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ