Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Omani Rial và Bảng Syri được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Omani Rial. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Syri trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Syria Pounds hoặc Omani rials để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rial Omani là tiền tệ Oman (OM, OMN). Bảng Syria là tiền tệ Syria (Syrian Arab Republic, SY, SYR). Rial Omani còn được gọi là Rian Omani. Bảng Syria còn được gọi là Lira Syria, Livre, và Livres Syrien. Ký hiệu OMR có thể được viết RO. Ký hiệu SYP có thể được viết S, S, SP, và LS. Rial Omani được chia thành 1000 baizas. Bảng Syria được chia thành 100 piasters. Tỷ giá hối đoái Rial Omani cập nhật lần cuối vào ngày 4 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Bảng Syria cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi OMR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SYP có 4 chữ số có nghĩa.


OMR SYP
coinmill.com
0.200 1268.75
0.500 3171.75
1.000 6343.75
2.000 12,687.50
5.000 31,718.75
10.000 63,437.50
20.000 126,875.00
50.000 317,187.50
100.000 634,374.75
200.000 1,268,749.50
500.000 3,171,874.00
1000.000 6,343,748.00
2000.000 12,687,495.75
5000.000 31,718,739.50
10,000.000 63,437,479.25
20,000.000 126,874,958.25
50,000.000 317,187,395.75
OMR tỷ lệ
4 Tháng Một 2026
SYP OMR
coinmill.com
2000.00 0.315
5000.00 0.790
10,000.00 1.575
20,000.00 3.155
50,000.00 7.880
100,000.00 15.765
200,000.00 31.525
500,000.00 78.820
1,000,000.00 157.635
2,000,000.00 315.270
5,000,000.00 788.180
10,000,000.00 1576.355
20,000,000.00 3152.710
50,000,000.00 7881.775
100,000,000.00 15,763.550
200,000,000.00 31,527.105
500,000,000.00 78,817.760
SYP tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ