Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Omani Rial và Bảng Syri được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Omani Rial. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Syri trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Syria Pounds hoặc Omani rials để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rial Omani là tiền tệ Oman (OM, OMN). Bảng Syria là tiền tệ Syria (Syrian Arab Republic, SY, SYR). Rial Omani còn được gọi là Rian Omani. Bảng Syria còn được gọi là Lira Syria, Livre, và Livres Syrien. Ký hiệu OMR có thể được viết RO. Ký hiệu SYP có thể được viết S, S, SP, và LS. Rial Omani được chia thành 1000 baizas. Bảng Syria được chia thành 100 piasters. Tỷ giá hối đoái Rial Omani cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Bảng Syria cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi OMR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SYP có 4 chữ số có nghĩa.


OMR SYP
coinmill.com
0.200 1268.75
0.500 3172.00
1.000 6344.25
2.000 12,688.50
5.000 31,721.00
10.000 63,442.25
20.000 126,884.25
50.000 317,210.75
100.000 634,421.50
200.000 1,268,843.00
500.000 3,172,107.25
1000.000 6,344,214.75
2000.000 12,688,429.50
5000.000 31,721,073.75
10,000.000 63,442,147.50
20,000.000 126,884,294.75
50,000.000 317,210,737.00
OMR tỷ lệ
17 tháng Năm 2026
SYP OMR
coinmill.com
2000.00 0.315
5000.00 0.790
10,000.00 1.575
20,000.00 3.150
50,000.00 7.880
100,000.00 15.760
200,000.00 31.525
500,000.00 78.810
1,000,000.00 157.625
2,000,000.00 315.250
5,000,000.00 788.120
10,000,000.00 1576.240
20,000,000.00 3152.480
50,000,000.00 7881.195
100,000,000.00 15,762.390
200,000,000.00 31,524.785
500,000,000.00 78,811.960
SYP tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ