Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Omani Rial và Bảng Syri được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Omani Rial. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Syri trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Syria Pounds hoặc Omani rials để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rial Omani là tiền tệ Oman (OM, OMN). Bảng Syria là tiền tệ Syria (Syrian Arab Republic, SY, SYR). Rial Omani còn được gọi là Rian Omani. Bảng Syria còn được gọi là Lira Syria, Livre, và Livres Syrien. Ký hiệu OMR có thể được viết RO. Ký hiệu SYP có thể được viết S, S, SP, và LS. Rial Omani được chia thành 1000 baizas. Bảng Syria được chia thành 100 piasters. Tỷ giá hối đoái Rial Omani cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Bảng Syria cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi OMR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SYP có 3 chữ số có nghĩa.


OMR SYP
coinmill.com
0.200 63.50
0.500 159.00
1.000 318.00
2.000 636.25
5.000 1590.50
10.000 3180.75
20.000 6361.75
50.000 15,904.25
100.000 31,808.50
200.000 63,617.00
500.000 159,042.25
1000.000 318,084.50
2000.000 636,169.25
5000.000 1,590,423.00
10,000.000 3,180,845.75
20,000.000 6,361,691.50
50,000.000 15,904,228.75
OMR tỷ lệ
30 tháng Chín 2026
SYP OMR
coinmill.com
100.00 0.315
200.00 0.630
500.00 1.570
1000.00 3.145
2000.00 6.290
5000.00 15.720
10,000.00 31.440
20,000.00 62.875
50,000.00 157.190
100,000.00 314.380
200,000.00 628.765
500,000.00 1571.910
1,000,000.00 3143.820
2,000,000.00 6287.635
5,000,000.00 15,719.090
10,000,000.00 31,438.180
20,000,000.00 62,876.360
SYP tỷ lệ
2 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ