Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Omani Rial và Pa'Anga Tonga được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Omani Rial. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Pa'Anga Tonga trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tonga Pa'Anga hoặc Omani rials để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rial Omani là tiền tệ Oman (OM, OMN). Pa'Anga Tongan là tiền tệ Xe nhẹ có hai bánh ở ấn độ (TO, TÔN). Rial Omani còn được gọi là Rian Omani. Ký hiệu OMR có thể được viết RO. Ký hiệu TOP có thể được viết PT or T$. Rial Omani được chia thành 1000 baizas. Pa'Anga Tongan được chia thành 100 seniti. Tỷ giá hối đoái Rial Omani cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Bảy 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Pa'Anga Tongan cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi OMR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TOP có 5 chữ số có nghĩa.


OMR TOP
coinmill.com
0.200 1.21
0.500 3.03
1.000 6.05
2.000 12.10
5.000 30.26
10.000 60.52
20.000 121.03
50.000 302.59
100.000 605.17
200.000 1210.34
500.000 3025.86
1000.000 6051.72
2000.000 12,103.44
5000.000 30,258.60
10,000.000 60,517.20
20,000.000 121,034.39
50,000.000 302,585.99
OMR tỷ lệ
16 tháng Bảy 2019
TOP OMR
coinmill.com
2.00 0.330
5.00 0.825
10.00 1.650
20.00 3.305
50.00 8.260
100.00 16.525
200.00 33.050
500.00 82.620
1000.00 165.240
2000.00 330.485
5000.00 826.210
10,000.00 1652.425
20,000.00 3304.845
50,000.00 8262.115
100,000.00 16,524.230
200,000.00 33,048.455
500,000.00 82,621.145
TOP tỷ lệ
17 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ