Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Omani Rial và Pa'Anga Tonga được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 8 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Omani Rial. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Pa'Anga Tonga trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tonga Pa'Anga hoặc Omani rials để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rial Omani là tiền tệ Oman (OM, OMN). Pa'Anga Tongan là tiền tệ Xe nhẹ có hai bánh ở ấn độ (TO, TÔN). Rial Omani còn được gọi là Rian Omani. Ký hiệu OMR có thể được viết RO. Ký hiệu TOP có thể được viết PT or T$. Rial Omani được chia thành 1000 baizas. Pa'Anga Tongan được chia thành 100 seniti. Tỷ giá hối đoái Rial Omani cập nhật lần cuối vào ngày 6 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Pa'Anga Tongan cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi OMR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TOP có 4 chữ số có nghĩa.


OMR TOP
coinmill.com
0.200 1.21
0.500 3.02
1.000 6.04
2.000 12.07
5.000 30.18
10.000 60.35
20.000 120.71
50.000 301.76
100.000 603.53
200.000 1207.06
500.000 3017.64
1000.000 6035.28
2000.000 12,070.56
5000.000 30,176.40
10,000.000 60,352.81
20,000.000 120,705.62
50,000.000 301,764.05
OMR tỷ lệ
6 tháng Năm 2026
TOP OMR
coinmill.com
2.00 0.330
5.00 0.830
10.00 1.655
20.00 3.315
50.00 8.285
100.00 16.570
200.00 33.140
500.00 82.845
1000.00 165.690
2000.00 331.385
5000.00 828.460
10,000.00 1656.925
20,000.00 3313.845
50,000.00 8284.620
100,000.00 16,569.235
200,000.00 33,138.475
500,000.00 82,846.185
TOP tỷ lệ
3 tháng Năm 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ