Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Omani Rial và Pa'Anga Tonga được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Omani Rial. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Pa'Anga Tonga trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tonga Pa'Anga hoặc Omani rials để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rial Omani là tiền tệ Oman (OM, OMN). Pa'Anga Tongan là tiền tệ Xe nhẹ có hai bánh ở ấn độ (TO, TÔN). Rial Omani còn được gọi là Rian Omani. Ký hiệu OMR có thể được viết RO. Ký hiệu TOP có thể được viết PT or T$. Rial Omani được chia thành 1000 baizas. Pa'Anga Tongan được chia thành 100 seniti. Tỷ giá hối đoái Rial Omani cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Pa'Anga Tongan cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi OMR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TOP có 4 chữ số có nghĩa.


OMR TOP
coinmill.com
0.200 1.29
0.500 3.22
1.000 6.43
2.000 12.86
5.000 32.16
10.000 64.32
20.000 128.64
50.000 321.61
100.000 643.21
200.000 1286.43
500.000 3216.06
1000.000 6432.13
2000.000 12,864.25
5000.000 32,160.64
10,000.000 64,321.27
20,000.000 128,642.55
50,000.000 321,606.37
OMR tỷ lệ
5 tháng Mười 2026
TOP OMR
coinmill.com
2.00 0.310
5.00 0.775
10.00 1.555
20.00 3.110
50.00 7.775
100.00 15.545
200.00 31.095
500.00 77.735
1000.00 155.470
2000.00 310.940
5000.00 777.350
10,000.00 1554.695
20,000.00 3109.390
50,000.00 7773.480
100,000.00 15,546.955
200,000.00 31,093.910
500,000.00 77,734.780
TOP tỷ lệ
5 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ