Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Omani Rial và Pa'Anga Tonga được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 8 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Omani Rial. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Pa'Anga Tonga trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tonga Pa'Anga hoặc Omani rials để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rial Omani là tiền tệ Oman (OM, OMN). Pa'Anga Tongan là tiền tệ Xe nhẹ có hai bánh ở ấn độ (TO, TÔN). Rial Omani còn được gọi là Rian Omani. Ký hiệu OMR có thể được viết RO. Ký hiệu TOP có thể được viết PT or T$. Rial Omani được chia thành 1000 baizas. Pa'Anga Tongan được chia thành 100 seniti. Tỷ giá hối đoái Rial Omani cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Pa'Anga Tongan cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi OMR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TOP có 5 chữ số có nghĩa.


OMR TOP
coinmill.com
0.200 0.21
0.500 0.53
1.000 1.06
2.000 2.13
5.000 5.32
10.000 10.65
20.000 21.29
50.000 53.23
100.000 106.46
200.000 212.91
500.000 532.29
1000.000 1064.57
2000.000 2129.14
5000.000 5322.85
10,000.000 10,645.71
20,000.000 21,291.42
50,000.000 53,228.55
OMR tỷ lệ
5 tháng Tám 2026
TOP OMR
coinmill.com
0.50 0.470
1.00 0.940
2.00 1.880
5.00 4.695
10.00 9.395
20.00 18.785
50.00 46.965
100.00 93.935
200.00 187.870
500.00 469.675
1000.00 939.345
2000.00 1878.690
5000.00 4696.730
10,000.00 9393.455
20,000.00 18,786.910
50,000.00 46,967.275
100,000.00 93,934.555
TOP tỷ lệ
7 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ