Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Omani Rial và Trinidad và Tobago Dollar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Omani Rial. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Trinidad và Tobago Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Trinidad và Tobago đô la hoặc Omani rials để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rial Omani là tiền tệ Oman (OM, OMN). Dollar Trinidad và Tobago là tiền tệ Trinidad và Tobago (TT, TTO). Rial Omani còn được gọi là Rian Omani. Ký hiệu OMR có thể được viết RO. Ký hiệu TTD có thể được viết TT$. Rial Omani được chia thành 1000 baizas. Dollar Trinidad và Tobago được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Rial Omani cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Bảy 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Dollar Trinidad và Tobago cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Bảy 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi OMR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TTD có 6 chữ số có nghĩa.


OMR TTD
coinmill.com
0.200 3.53
0.500 8.81
1.000 17.63
2.000 35.25
5.000 88.13
10.000 176.27
20.000 352.54
50.000 881.34
100.000 1762.68
200.000 3525.36
500.000 8813.40
1000.000 17,626.79
2000.000 35,253.59
5000.000 88,133.96
10,000.000 176,267.93
20,000.000 352,535.85
50,000.000 881,339.63
OMR tỷ lệ
15 tháng Bảy 2019
TTD OMR
coinmill.com
5.00 0.285
10.00 0.565
20.00 1.135
50.00 2.835
100.00 5.675
200.00 11.345
500.00 28.365
1000.00 56.730
2000.00 113.465
5000.00 283.660
10,000.00 567.320
20,000.00 1134.635
50,000.00 2836.590
100,000.00 5673.180
200,000.00 11,346.365
500,000.00 28,365.910
1,000,000.00 56,731.820
TTD tỷ lệ
15 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ