Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Omani Rial và Venezuela Bolivar Fuerte được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Omani Rial. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Venezuela Bolivar Fuerte trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bolivares Venezuela Fuertes hoặc Omani rials để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rial Omani là tiền tệ Oman (OM, OMN). Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Rial Omani còn được gọi là Rian Omani. Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu OMR có thể được viết RO. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Rial Omani được chia thành 1000 baizas. Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Rial Omani cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi OMR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa.


OMR VEF
coinmill.com
0.200 133,198
0.500 332,995
1.000 665,990
2.000 1,331,979
5.000 3,329,948
10.000 6,659,896
20.000 13,319,792
50.000 33,299,479
100.000 66,598,958
200.000 133,197,917
500.000 332,994,792
1000.000 665,989,583
2000.000 1,331,979,167
5000.000 3,329,947,917
10,000.000 6,659,895,833
20,000.000 13,319,791,667
50,000.000 33,299,479,167
OMR tỷ lệ
30 tháng Chín 2026
VEF OMR
coinmill.com
200,000 0.300
500,000 0.750
1,000,000 1.500
2,000,000 3.005
5,000,000 7.510
10,000,000 15.015
20,000,000 30.030
50,000,000 75.075
100,000,000 150.150
200,000,000 300.305
500,000,000 750.760
1,000,000,000 1501.525
2,000,000,000 3003.050
5,000,000,000 7507.625
10,000,000,000 15,015.250
20,000,000,000 30,030.500
50,000,000,000 75,076.250
VEF tỷ lệ
22 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ