Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Omani Rial và Venezuela Bolivar Fuerte được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Omani Rial. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Venezuela Bolivar Fuerte trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bolivares Venezuela Fuertes hoặc Omani rials để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rial Omani là tiền tệ Oman (OM, OMN). Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Rial Omani còn được gọi là Rian Omani. Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu OMR có thể được viết RO. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Rial Omani được chia thành 1000 baizas. Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Rial Omani cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi OMR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa.


OMR VEF
coinmill.com
0.200 132,443
0.500 331,108
1.000 662,215
2.000 1,324,431
5.000 3,311,076
10.000 6,622,153
20.000 13,244,306
50.000 33,110,764
100.000 66,221,528
200.000 132,443,056
500.000 331,107,639
1000.000 662,215,278
2000.000 1,324,430,556
5000.000 3,311,076,389
10,000.000 6,622,152,778
20,000.000 13,244,305,556
50,000.000 33,110,763,889
OMR tỷ lệ
30 tháng Bảy 2026
VEF OMR
coinmill.com
200,000 0.300
500,000 0.755
1,000,000 1.510
2,000,000 3.020
5,000,000 7.550
10,000,000 15.100
20,000,000 30.200
50,000,000 75.505
100,000,000 151.010
200,000,000 302.015
500,000,000 755.040
1,000,000,000 1510.085
2,000,000,000 3020.165
5,000,000,000 7550.415
10,000,000,000 15,100.830
20,000,000,000 30,201.660
50,000,000,000 75,504.145
VEF tỷ lệ
22 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ