Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Omani Rial và Venezuela Bolivar Fuerte được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Omani Rial. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Venezuela Bolivar Fuerte trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bolivares Venezuela Fuertes hoặc Omani rials để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rial Omani là tiền tệ Oman (OM, OMN). Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Rial Omani còn được gọi là Rian Omani. Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu OMR có thể được viết RO. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Rial Omani được chia thành 1000 baizas. Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Rial Omani cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi OMR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa.


OMR VEF
coinmill.com
0.200 131,830
0.500 329,575
1.000 659,149
2.000 1,318,299
5.000 3,295,747
10.000 6,591,493
20.000 13,182,986
50.000 32,957,465
100.000 65,914,931
200.000 131,829,861
500.000 329,574,653
1000.000 659,149,306
2000.000 1,318,298,611
5000.000 3,295,746,528
10,000.000 6,591,493,056
20,000.000 13,182,986,111
50,000.000 32,957,465,278
OMR tỷ lệ
28 tháng Tư 2026
VEF OMR
coinmill.com
200,000 0.305
500,000 0.760
1,000,000 1.515
2,000,000 3.035
5,000,000 7.585
10,000,000 15.170
20,000,000 30.340
50,000,000 75.855
100,000,000 151.710
200,000,000 303.420
500,000,000 758.555
1,000,000,000 1517.105
2,000,000,000 3034.215
5,000,000,000 7585.535
10,000,000,000 15,171.070
20,000,000,000 30,342.140
50,000,000,000 75,855.350
VEF tỷ lệ
22 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ