Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Omani Rial và VeChain được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Omani Rial. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho VeChain trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào VeChains hoặc Omani rials để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rial Omani là tiền tệ Oman (OM, OMN). The VeChain là tiền tệ không có nước. Rial Omani còn được gọi là Rian Omani. Ký hiệu OMR có thể được viết RO. Ký hiệu VEN có thể được viết VEN. Rial Omani được chia thành 1000 baizas. Tỷ giá hối đoái Rial Omani cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the VeChain cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tám 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi OMR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEN có 12 chữ số có nghĩa.


OMR VEN
coinmill.com
0.200 0.3257
0.500 0.8144
1.000 1.6287
2.000 3.2575
5.000 8.1437
10.000 16.2874
20.000 32.5748
50.000 81.4370
100.000 162.8740
200.000 325.7480
500.000 814.3701
1000.000 1628.7402
2000.000 3257.4805
5000.000 8143.7011
10,000.000 16,287.4023
20,000.000 32,574.8045
50,000.000 81,437.0113
OMR tỷ lệ
15 tháng Sáu 2026
VEN OMR
coinmill.com
0.5000 0.305
1.0000 0.615
2.0000 1.230
5.0000 3.070
10.0000 6.140
20.0000 12.280
50.0000 30.700
100.0000 61.395
200.0000 122.795
500.0000 306.985
1000.0000 613.970
2000.0000 1227.945
5000.0000 3069.855
10,000.0000 6139.715
20,000.0000 12,279.430
50,000.0000 30,698.575
100,000.0000 61,397.145
VEN tỷ lệ
2 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ