Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Omani Rial và VeChain được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Omani Rial. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho VeChain trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào VeChains hoặc Omani rials để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rial Omani là tiền tệ Oman (OM, OMN). The VeChain là tiền tệ không có nước. Rial Omani còn được gọi là Rian Omani. Ký hiệu OMR có thể được viết RO. Ký hiệu VEN có thể được viết VEN. Rial Omani được chia thành 1000 baizas. Tỷ giá hối đoái Rial Omani cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the VeChain cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tám 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi OMR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEN có 12 chữ số có nghĩa.


OMR VEN
coinmill.com
0.200 0.3278
0.500 0.8196
1.000 1.6392
2.000 3.2784
5.000 8.1960
10.000 16.3920
20.000 32.7839
50.000 81.9598
100.000 163.9196
200.000 327.8392
500.000 819.5979
1000.000 1639.1958
2000.000 3278.3916
5000.000 8195.9790
10,000.000 16,391.9580
20,000.000 32,783.9160
50,000.000 81,959.7899
OMR tỷ lệ
15 tháng Ba 2026
VEN OMR
coinmill.com
0.5000 0.305
1.0000 0.610
2.0000 1.220
5.0000 3.050
10.0000 6.100
20.0000 12.200
50.0000 30.505
100.0000 61.005
200.0000 122.010
500.0000 305.030
1000.0000 610.055
2000.0000 1220.110
5000.0000 3050.275
10,000.0000 6100.550
20,000.0000 12,201.105
50,000.0000 30,502.760
100,000.0000 61,005.525
VEN tỷ lệ
2 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ