Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Omani Rial và VeChain được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Omani Rial. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho VeChain trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào VeChains hoặc Omani rials để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rial Omani là tiền tệ Oman (OM, OMN). The VeChain là tiền tệ không có nước. Rial Omani còn được gọi là Rian Omani. Ký hiệu OMR có thể được viết RO. Ký hiệu VEN có thể được viết VEN. Rial Omani được chia thành 1000 baizas. Tỷ giá hối đoái Rial Omani cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the VeChain cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tám 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi OMR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEN có 12 chữ số có nghĩa.


OMR VEN
coinmill.com
0.200 0.3266
0.500 0.8166
1.000 1.6331
2.000 3.2663
5.000 8.1657
10.000 16.3314
20.000 32.6628
50.000 81.6571
100.000 163.3142
200.000 326.6283
500.000 816.5708
1000.000 1633.1417
2000.000 3266.2833
5000.000 8165.7084
10,000.000 16,331.4167
20,000.000 32,662.8334
50,000.000 81,657.0835
OMR tỷ lệ
30 tháng Bảy 2026
VEN OMR
coinmill.com
0.5000 0.305
1.0000 0.610
2.0000 1.225
5.0000 3.060
10.0000 6.125
20.0000 12.245
50.0000 30.615
100.0000 61.230
200.0000 122.465
500.0000 306.160
1000.0000 612.315
2000.0000 1224.635
5000.0000 3061.585
10,000.0000 6123.165
20,000.0000 12,246.335
50,000.0000 30,615.835
100,000.0000 61,231.675
VEN tỷ lệ
2 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ