Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Omani Rial và VeChain được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Omani Rial. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho VeChain trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào VeChains hoặc Omani rials để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rial Omani là tiền tệ Oman (OM, OMN). The VeChain là tiền tệ không có nước. Rial Omani còn được gọi là Rian Omani. Ký hiệu OMR có thể được viết RO. Ký hiệu VEN có thể được viết VEN. Rial Omani được chia thành 1000 baizas. Tỷ giá hối đoái Rial Omani cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the VeChain cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tám 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi OMR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEN có 12 chữ số có nghĩa.


OMR VEN
coinmill.com
0.200 0.3246
0.500 0.8116
1.000 1.6232
2.000 3.2464
5.000 8.1161
10.000 16.2322
20.000 32.4643
50.000 81.1609
100.000 162.3217
200.000 324.6434
500.000 811.6085
1000.000 1623.2170
2000.000 3246.4340
5000.000 8116.0851
10,000.000 16,232.1701
20,000.000 32,464.3402
50,000.000 81,160.8506
OMR tỷ lệ
29 tháng Tư 2026
VEN OMR
coinmill.com
0.5000 0.310
1.0000 0.615
2.0000 1.230
5.0000 3.080
10.0000 6.160
20.0000 12.320
50.0000 30.805
100.0000 61.605
200.0000 123.210
500.0000 308.030
1000.0000 616.060
2000.0000 1232.120
5000.0000 3080.305
10,000.0000 6160.605
20,000.0000 12,321.210
50,000.0000 30,803.030
100,000.0000 61,606.055
VEN tỷ lệ
2 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ