Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Omani Rial và Ounce nhôm được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Omani Rial. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce nhôm trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce nhôm hoặc Omani rials để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rial Omani là tiền tệ Oman (OM, OMN). Rial Omani còn được gọi là Rian Omani. Ký hiệu OMR có thể được viết RO. Ký hiệu XAL có thể được viết Al Oz. Rial Omani được chia thành 1000 baizas. Tỷ giá hối đoái Rial Omani cập nhật lần cuối vào ngày 4 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce nhôm cập nhật lần cuối vào ngày 6 tháng Chín 2021 từ London Metal Exchange. Yếu tố chuyển đổi OMR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAL có 4 chữ số có nghĩa.


OMR XAL
coinmill.com
0.200 0.00
0.500 0.00
1.000 0.00
2.000 0.00
5.000 0.00
10.000 0.01
20.000 0.01
50.000 0.03
100.000 0.07
200.000 0.14
500.000 0.35
1000.000 0.69
2000.000 1.39
5000.000 3.47
10,000.000 6.94
20,000.000 13.88
50,000.000 34.70
OMR tỷ lệ
4 Tháng Một 2026
XAL OMR
coinmill.com
0.00 0.290
0.00 0.720
0.00 1.440
0.00 2.880
0.01 7.205
0.01 14.405
0.02 28.815
0.05 72.035
0.10 144.075
0.20 288.150
0.50 720.370
1.00 1440.745
2.00 2881.485
5.00 7203.715
10.00 14,407.435
20.00 28,814.870
50.00 72,037.170
XAL tỷ lệ
6 tháng Chín 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ