Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Omani Rial và Ounce vàng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Omani Rial. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce vàng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce vàng hoặc Omani rials để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rial Omani là tiền tệ Oman (OM, OMN). Rial Omani còn được gọi là Rian Omani. Ký hiệu OMR có thể được viết RO. Ký hiệu XAU có thể được viết Au Oz. Rial Omani được chia thành 1000 baizas. Tỷ giá hối đoái Rial Omani cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce vàng cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi OMR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAU có 5 chữ số có nghĩa.


OMR XAU
coinmill.com
0.200 2177.600
0.500 5444.000
1.000 10,888.000
2.000 21,776.001
5.000 54,440.002
10.000 108,880.005
20.000 217,760.009
50.000 544,400.023
100.000 1,088,800.045
200.000 2,177,600.091
500.000 5,444,000.227
1000.000 10,888,000.454
2000.000 21,776,000.907
5000.000 54,440,002.268
10,000.000 108,880,004.537
20,000.000 217,760,009.073
50,000.000 544,400,022.683
OMR tỷ lệ
5 tháng Mười 2026
XAU OMR
coinmill.com
5000.000 0.460
10,000.000 0.920
20,000.000 1.835
50,000.000 4.590
100,000.000 9.185
200,000.000 18.370
500,000.000 45.920
1,000,000.000 91.845
2,000,000.000 183.690
5,000,000.000 459.220
10,000,000.000 918.440
20,000,000.000 1836.885
50,000,000.000 4592.210
100,000,000.000 9184.425
200,000,000.000 18,368.845
500,000,000.000 45,922.115
1,000,000,000.000 91,844.230
XAU tỷ lệ
5 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ