Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Omani Rial và CraftCoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Omani Rial. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho CraftCoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào CraftCoins hoặc Omani rials để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rial Omani là tiền tệ Oman (OM, OMN). The CraftCoin là tiền tệ không có nước. Rial Omani còn được gọi là Rian Omani. Ký hiệu OMR có thể được viết RO. Ký hiệu XCC có thể được viết XCC. Rial Omani được chia thành 1000 baizas. Tỷ giá hối đoái Rial Omani cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the CraftCoin cập nhật lần cuối vào ngày 27 Tháng Một 2020 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi OMR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCC có 12 chữ số có nghĩa.


OMR XCC
coinmill.com
0.200 0.231
0.500 0.578
1.000 1.156
2.000 2.312
5.000 5.779
10.000 11.558
20.000 23.115
50.000 57.788
100.000 115.576
200.000 231.153
500.000 577.882
1000.000 1155.764
2000.000 2311.527
5000.000 5778.819
10,000.000 11,557.637
20,000.000 23,115.274
50,000.000 57,788.186
OMR tỷ lệ
1 tháng Tư 2026
XCC OMR
coinmill.com
0.500 0.435
1.000 0.865
2.000 1.730
5.000 4.325
10.000 8.650
20.000 17.305
50.000 43.260
100.000 86.525
200.000 173.045
500.000 432.615
1000.000 865.230
2000.000 1730.455
5000.000 4326.145
10,000.000 8652.285
20,000.000 17,304.575
50,000.000 43,261.435
100,000.000 86,522.875
XCC tỷ lệ
27 Tháng Một 2020

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ