Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Omani Rial và CraftCoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Omani Rial. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho CraftCoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào CraftCoins hoặc Omani rials để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rial Omani là tiền tệ Oman (OM, OMN). The CraftCoin là tiền tệ không có nước. Rial Omani còn được gọi là Rian Omani. Ký hiệu OMR có thể được viết RO. Ký hiệu XCC có thể được viết XCC. Rial Omani được chia thành 1000 baizas. Tỷ giá hối đoái Rial Omani cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the CraftCoin cập nhật lần cuối vào ngày 27 Tháng Một 2020 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi OMR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCC có 12 chữ số có nghĩa.


OMR XCC
coinmill.com
0.200 0.231
0.500 0.578
1.000 1.157
2.000 2.313
5.000 5.783
10.000 11.566
20.000 23.131
50.000 57.828
100.000 115.657
200.000 231.313
500.000 578.283
1000.000 1156.567
2000.000 2313.133
5000.000 5782.833
10,000.000 11,565.667
20,000.000 23,131.334
50,000.000 57,828.335
OMR tỷ lệ
1 tháng Bảy 2026
XCC OMR
coinmill.com
0.500 0.430
1.000 0.865
2.000 1.730
5.000 4.325
10.000 8.645
20.000 17.295
50.000 43.230
100.000 86.465
200.000 172.925
500.000 432.315
1000.000 864.630
2000.000 1729.255
5000.000 4323.140
10,000.000 8646.280
20,000.000 17,292.560
50,000.000 43,231.400
100,000.000 86,462.805
XCC tỷ lệ
27 Tháng Một 2020

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ