Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Omani Rial và CraftCoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Omani Rial. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho CraftCoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào CraftCoins hoặc Omani rials để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rial Omani là tiền tệ Oman (OM, OMN). The CraftCoin là tiền tệ không có nước. Rial Omani còn được gọi là Rian Omani. Ký hiệu OMR có thể được viết RO. Ký hiệu XCC có thể được viết XCC. Rial Omani được chia thành 1000 baizas. Tỷ giá hối đoái Rial Omani cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the CraftCoin cập nhật lần cuối vào ngày 27 Tháng Một 2020 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi OMR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCC có 12 chữ số có nghĩa.


OMR XCC
coinmill.com
0.200 0.230
0.500 0.574
1.000 1.149
2.000 2.297
5.000 5.743
10.000 11.487
20.000 22.973
50.000 57.433
100.000 114.867
200.000 229.734
500.000 574.335
1000.000 1148.670
2000.000 2297.340
5000.000 5743.349
10,000.000 11,486.698
20,000.000 22,973.396
50,000.000 57,433.491
OMR tỷ lệ
18 tháng Năm 2026
XCC OMR
coinmill.com
0.500 0.435
1.000 0.870
2.000 1.740
5.000 4.355
10.000 8.705
20.000 17.410
50.000 43.530
100.000 87.055
200.000 174.115
500.000 435.285
1000.000 870.570
2000.000 1741.145
5000.000 4352.860
10,000.000 8705.720
20,000.000 17,411.445
50,000.000 43,528.610
100,000.000 87,057.220
XCC tỷ lệ
27 Tháng Một 2020

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ