Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Omani Rial và CraftCoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Omani Rial. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho CraftCoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào CraftCoins hoặc Omani rials để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rial Omani là tiền tệ Oman (OM, OMN). The CraftCoin là tiền tệ không có nước. Rial Omani còn được gọi là Rian Omani. Ký hiệu OMR có thể được viết RO. Ký hiệu XCC có thể được viết XCC. Rial Omani được chia thành 1000 baizas. Tỷ giá hối đoái Rial Omani cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the CraftCoin cập nhật lần cuối vào ngày 27 Tháng Một 2020 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi OMR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCC có 12 chữ số có nghĩa.


OMR XCC
coinmill.com
0.200 0.232
0.500 0.579
1.000 1.158
2.000 2.316
5.000 5.790
10.000 11.580
20.000 23.160
50.000 57.900
100.000 115.800
200.000 231.600
500.000 578.999
1000.000 1157.998
2000.000 2315.995
5000.000 5789.988
10,000.000 11,579.975
20,000.000 23,159.951
50,000.000 57,899.877
OMR tỷ lệ
30 tháng Chín 2026
XCC OMR
coinmill.com
0.500 0.430
1.000 0.865
2.000 1.725
5.000 4.320
10.000 8.635
20.000 17.270
50.000 43.180
100.000 86.355
200.000 172.710
500.000 431.780
1000.000 863.560
2000.000 1727.120
5000.000 4317.800
10,000.000 8635.595
20,000.000 17,271.195
50,000.000 43,177.985
100,000.000 86,355.970
XCC tỷ lệ
27 Tháng Một 2020

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ