Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Omani Rial và East Caribê Dollar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Omani Rial. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho East Caribê Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Đông Caribê đô la hoặc Omani rials để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rial Omani là tiền tệ Oman (OM, OMN). Đông Caribê Dollar là tiền tệ Antigua và Barbuda (AG, ATG), Dominica (DM, DMA), Grenada (GD, GRD), Saint Kitts và Nevis (KN, KNA), Saint Lucia (LC, LCA), và Saint Vincent và Grenadines (VC, VCT). Rial Omani còn được gọi là Rian Omani. Ký hiệu OMR có thể được viết RO. Ký hiệu XCD có thể được viết EC$. Rial Omani được chia thành 1000 baizas. Đông Caribê Dollar được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Rial Omani cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Đông Caribê Dollar cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi OMR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCD có 2 chữ số có nghĩa.


OMR XCD
coinmill.com
0.200 1.42
0.500 3.55
1.000 7.10
2.000 14.19
5.000 35.48
10.000 70.96
20.000 141.92
50.000 354.79
100.000 709.59
200.000 1419.17
500.000 3547.93
1000.000 7095.85
2000.000 14,191.70
5000.000 35,479.26
10,000.000 70,958.52
20,000.000 141,917.04
50,000.000 354,792.59
OMR tỷ lệ
5 tháng Bảy 2026
XCD OMR
coinmill.com
2.00 0.280
5.00 0.705
10.00 1.410
20.00 2.820
50.00 7.045
100.00 14.095
200.00 28.185
500.00 70.465
1000.00 140.925
2000.00 281.855
5000.00 704.635
10,000.00 1409.275
20,000.00 2818.550
50,000.00 7046.370
100,000.00 14,092.740
200,000.00 28,185.480
500,000.00 70,463.705
XCD tỷ lệ
3 tháng Năm 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ