Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Omani Rial và Ounce đồng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 22 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Omani Rial. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce đồng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce đồng hoặc Omani rials để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rial Omani là tiền tệ Oman (OM, OMN). Rial Omani còn được gọi là Rian Omani. Ký hiệu OMR có thể được viết RO. Ký hiệu XCP có thể được viết Cu Oz. Rial Omani được chia thành 1000 baizas. Tỷ giá hối đoái Rial Omani cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce đồng cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi OMR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCP có 5 chữ số có nghĩa.


OMR XCP
coinmill.com
0.200 3.43
0.500 8.57
1.000 17.14
2.000 34.28
5.000 85.71
10.000 171.42
20.000 342.84
50.000 857.10
100.000 1714.19
200.000 3428.38
500.000 8570.96
1000.000 17,141.91
2000.000 34,283.83
5000.000 85,709.56
10,000.000 171,419.13
20,000.000 342,838.25
50,000.000 857,095.63
OMR tỷ lệ
19 tháng Tám 2026
XCP OMR
coinmill.com
5.00 0.290
10.00 0.585
20.00 1.165
50.00 2.915
100.00 5.835
200.00 11.665
500.00 29.170
1000.00 58.335
2000.00 116.675
5000.00 291.685
10,000.00 583.365
20,000.00 1166.730
50,000.00 2916.825
100,000.00 5833.655
200,000.00 11,667.310
500,000.00 29,168.275
1,000,000.00 58,336.545
XCP tỷ lệ
21 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ