Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Omani Rial và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Omani Rial. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc Omani rials để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rial Omani là tiền tệ Oman (OM, OMN). The NEM là tiền tệ không có nước. Rial Omani còn được gọi là Rian Omani. Ký hiệu OMR có thể được viết RO. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Rial Omani được chia thành 1000 baizas. Tỷ giá hối đoái Rial Omani cập nhật lần cuối vào ngày 4 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi OMR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa.


OMR XEM
coinmill.com
0.200 13.692
0.500 34.231
1.000 68.462
2.000 136.924
5.000 342.310
10.000 684.620
20.000 1369.239
50.000 3423.098
100.000 6846.195
200.000 13,692.390
500.000 34,230.975
1000.000 68,461.951
2000.000 136,923.901
5000.000 342,309.754
10,000.000 684,619.507
20,000.000 1,369,239.014
50,000.000 3,423,097.535
OMR tỷ lệ
4 Tháng Một 2026
XEM OMR
coinmill.com
20.000 0.290
50.000 0.730
100.000 1.460
200.000 2.920
500.000 7.305
1000.000 14.605
2000.000 29.215
5000.000 73.035
10,000.000 146.065
20,000.000 292.135
50,000.000 730.335
100,000.000 1460.665
200,000.000 2921.330
500,000.000 7303.325
1,000,000.000 14,606.655
2,000,000.000 29,213.305
5,000,000.000 73,033.270
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ