Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Omani Rial và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Omani Rial. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc Omani rials để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rial Omani là tiền tệ Oman (OM, OMN). The NEM là tiền tệ không có nước. Rial Omani còn được gọi là Rian Omani. Ký hiệu OMR có thể được viết RO. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Rial Omani được chia thành 1000 baizas. Tỷ giá hối đoái Rial Omani cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi OMR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa.


OMR XEM
coinmill.com
0.200 13.799
0.500 34.498
1.000 68.996
2.000 137.992
5.000 344.980
10.000 689.960
20.000 1379.919
50.000 3449.799
100.000 6899.597
200.000 13,799.195
500.000 34,497.987
1000.000 68,995.975
2000.000 137,991.949
5000.000 344,979.874
10,000.000 689,959.747
20,000.000 1,379,919.494
50,000.000 3,449,798.736
OMR tỷ lệ
26 tháng Bảy 2026
XEM OMR
coinmill.com
20.000 0.290
50.000 0.725
100.000 1.450
200.000 2.900
500.000 7.245
1000.000 14.495
2000.000 28.985
5000.000 72.470
10,000.000 144.935
20,000.000 289.870
50,000.000 724.680
100,000.000 1449.360
200,000.000 2898.720
500,000.000 7246.800
1,000,000.000 14,493.600
2,000,000.000 28,987.200
5,000,000.000 72,467.995
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ