Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Omani Rial và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 13 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Omani Rial. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc Omani rials để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rial Omani là tiền tệ Oman (OM, OMN). The NEM là tiền tệ không có nước. Rial Omani còn được gọi là Rian Omani. Ký hiệu OMR có thể được viết RO. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Rial Omani được chia thành 1000 baizas. Tỷ giá hối đoái Rial Omani cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi OMR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa.


OMR XEM
coinmill.com
0.200 13.730
0.500 34.325
1.000 68.649
2.000 137.299
5.000 343.247
10.000 686.494
20.000 1372.989
50.000 3432.472
100.000 6864.943
200.000 13,729.887
500.000 34,324.717
1000.000 68,649.435
2000.000 137,298.870
5000.000 343,247.174
10,000.000 686,494.349
20,000.000 1,372,988.698
50,000.000 3,432,471.744
OMR tỷ lệ
11 tháng Ba 2026
XEM OMR
coinmill.com
20.000 0.290
50.000 0.730
100.000 1.455
200.000 2.915
500.000 7.285
1000.000 14.565
2000.000 29.135
5000.000 72.835
10,000.000 145.670
20,000.000 291.335
50,000.000 728.340
100,000.000 1456.675
200,000.000 2913.350
500,000.000 7283.380
1,000,000.000 14,566.760
2,000,000.000 29,133.525
5,000,000.000 72,833.810
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ