Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Omani Rial và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 13 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Omani Rial. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc Omani rials để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rial Omani là tiền tệ Oman (OM, OMN). Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Rial Omani còn được gọi là Rian Omani. Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu OMR có thể được viết RO. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Rial Omani được chia thành 1000 baizas. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Rial Omani cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi OMR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


OMR XOF
coinmill.com
0.200 295
0.500 738
1.000 1476
2.000 2952
5.000 7381
10.000 14,762
20.000 29,523
50.000 73,808
100.000 147,615
200.000 295,230
500.000 738,075
1000.000 1,476,150
2000.000 2,952,300
5000.000 7,380,751
10,000.000 14,761,502
20,000.000 29,523,005
50,000.000 73,807,512
OMR tỷ lệ
12 tháng Tám 2026
XOF OMR
coinmill.com
500 0.340
1000 0.675
2000 1.355
5000 3.385
10,000 6.775
20,000 13.550
50,000 33.870
100,000 67.745
200,000 135.490
500,000 338.720
1,000,000 677.440
2,000,000 1354.875
5,000,000 3387.190
10,000,000 6774.380
20,000,000 13,548.755
50,000,000 33,871.890
100,000,000 67,743.780
XOF tỷ lệ
13 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ