Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Omani Rial và Ounce Platinum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 19 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Omani Rial. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Platinum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Platinum hoặc Omani rials để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rial Omani là tiền tệ Oman (OM, OMN). Rial Omani còn được gọi là Rian Omani. Ký hiệu OMR có thể được viết RO. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Rial Omani được chia thành 1000 baizas. Tỷ giá hối đoái Rial Omani cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi OMR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


OMR XPT
coinmill.com
0.200 942.831
0.500 2357.077
1.000 4714.155
2.000 9428.309
5.000 23,570.773
10.000 47,141.545
20.000 94,283.091
50.000 235,707.726
100.000 471,415.453
200.000 942,830.905
500.000 2,357,077.263
1000.000 4,714,154.526
2000.000 9,428,309.052
5000.000 23,570,772.629
10,000.000 47,141,545.258
20,000.000 94,283,090.516
50,000.000 235,707,726.291
OMR tỷ lệ
18 tháng Tám 2026
XPT OMR
coinmill.com
1000.000 0.210
2000.000 0.425
5000.000 1.060
10,000.000 2.120
20,000.000 4.245
50,000.000 10.605
100,000.000 21.215
200,000.000 42.425
500,000.000 106.065
1,000,000.000 212.125
2,000,000.000 424.255
5,000,000.000 1060.635
10,000,000.000 2121.270
20,000,000.000 4242.540
50,000,000.000 10,606.355
100,000,000.000 21,212.710
200,000,000.000 42,425.425
XPT tỷ lệ
19 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ