Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Omani Rial và Ounce Platinum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Omani Rial. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Platinum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Platinum hoặc Omani rials để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rial Omani là tiền tệ Oman (OM, OMN). Rial Omani còn được gọi là Rian Omani. Ký hiệu OMR có thể được viết RO. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Rial Omani được chia thành 1000 baizas. Tỷ giá hối đoái Rial Omani cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười hai 2023 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi OMR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


OMR XPT
coinmill.com
0.200 0.001
0.500 0.001
1.000 0.003
2.000 0.005
5.000 0.014
10.000 0.027
20.000 0.055
50.000 0.137
100.000 0.275
200.000 0.550
500.000 1.374
1000.000 2.748
2000.000 5.496
5000.000 13.740
10,000.000 27.480
20,000.000 54.961
50,000.000 137.401
OMR tỷ lệ
29 tháng Tư 2026
XPT OMR
coinmill.com
0.001 0.365
0.002 0.730
0.005 1.820
0.010 3.640
0.020 7.280
0.050 18.195
0.100 36.390
0.200 72.780
0.500 181.950
1.000 363.895
2.000 727.795
5.000 1819.485
10.000 3638.975
20.000 7277.945
50.000 18,194.865
100.000 36,389.725
200.000 72,779.450
XPT tỷ lệ
9 tháng Mười hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ