Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Omani Rial và Ounce Platinum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Omani Rial. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Platinum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Platinum hoặc Omani rials để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rial Omani là tiền tệ Oman (OM, OMN). Rial Omani còn được gọi là Rian Omani. Ký hiệu OMR có thể được viết RO. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Rial Omani được chia thành 1000 baizas. Tỷ giá hối đoái Rial Omani cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi OMR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


OMR XPT
coinmill.com
0.200 889.111
0.500 2222.777
1.000 4445.553
2.000 8891.107
5.000 22,227.766
10.000 44,455.533
20.000 88,911.065
50.000 222,277.663
100.000 444,555.327
200.000 889,110.653
500.000 2,222,776.633
1000.000 4,445,553.266
2000.000 8,891,106.532
5000.000 22,227,766.329
10,000.000 44,455,532.659
20,000.000 88,911,065.318
50,000.000 222,277,663.294
OMR tỷ lệ
5 tháng Mười 2026
XPT OMR
coinmill.com
1000.000 0.225
2000.000 0.450
5000.000 1.125
10,000.000 2.250
20,000.000 4.500
50,000.000 11.245
100,000.000 22.495
200,000.000 44.990
500,000.000 112.470
1,000,000.000 224.945
2,000,000.000 449.890
5,000,000.000 1124.720
10,000,000.000 2249.440
20,000,000.000 4498.880
50,000,000.000 11,247.195
100,000,000.000 22,494.390
200,000,000.000 44,988.775
XPT tỷ lệ
5 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ