Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Omani Rial và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Omani Rial. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Omani rials để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rial Omani là tiền tệ Oman (OM, OMN). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Rial Omani còn được gọi là Rian Omani. Ký hiệu OMR có thể được viết RO. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Rial Omani được chia thành 1000 baizas. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Rial Omani cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi OMR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 5 chữ số có nghĩa.


OMR YER
coinmill.com
0.200 127.110
0.500 317.780
1.000 635.560
2.000 1271.125
5.000 3177.810
10.000 6355.625
20.000 12,711.245
50.000 31,778.115
100.000 63,556.225
200.000 127,112.455
500.000 317,781.135
1000.000 635,562.270
2000.000 1,271,124.540
5000.000 3,177,811.350
10,000.000 6,355,622.695
20,000.000 12,711,245.395
50,000.000 31,778,113.485
OMR tỷ lệ
15 tháng Ba 2026
YER OMR
coinmill.com
200.000 0.315
500.000 0.785
1000.000 1.575
2000.000 3.145
5000.000 7.865
10,000.000 15.735
20,000.000 31.470
50,000.000 78.670
100,000.000 157.340
200,000.000 314.680
500,000.000 786.705
1,000,000.000 1573.410
2,000,000.000 3146.820
5,000,000.000 7867.050
10,000,000.000 15,734.100
20,000,000.000 31,468.200
50,000,000.000 78,670.500
YER tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ