Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Omani Rial và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Omani Rial. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Omani rials để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rial Omani là tiền tệ Oman (OM, OMN). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Rial Omani còn được gọi là Rian Omani. Ký hiệu OMR có thể được viết RO. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Rial Omani được chia thành 1000 baizas. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Rial Omani cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi OMR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 3 chữ số có nghĩa.


OMR YER
coinmill.com
0.200 123.075
0.500 307.690
1.000 615.380
2.000 1230.765
5.000 3076.905
10.000 6153.815
20.000 12,307.630
50.000 30,769.070
100.000 61,538.140
200.000 123,076.280
500.000 307,690.705
1000.000 615,381.410
2000.000 1,230,762.820
5000.000 3,076,907.050
10,000.000 6,153,814.105
20,000.000 12,307,628.205
50,000.000 30,769,070.515
OMR tỷ lệ
5 tháng Mười 2026
YER OMR
coinmill.com
200.000 0.325
500.000 0.815
1000.000 1.625
2000.000 3.250
5000.000 8.125
10,000.000 16.250
20,000.000 32.500
50,000.000 81.250
100,000.000 162.500
200,000.000 325.000
500,000.000 812.505
1,000,000.000 1625.010
2,000,000.000 3250.015
5,000,000.000 8125.040
10,000,000.000 16,250.085
20,000,000.000 32,500.170
50,000,000.000 81,250.425
YER tỷ lệ
5 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ