Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Omani Rial và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 14 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Omani Rial. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Omani rials để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rial Omani là tiền tệ Oman (OM, OMN). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Rial Omani còn được gọi là Rian Omani. Ký hiệu OMR có thể được viết RO. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Rial Omani được chia thành 1000 baizas. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Rial Omani cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi OMR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 5 chữ số có nghĩa.


OMR YER
coinmill.com
0.200 125.850
0.500 314.620
1.000 629.245
2.000 1258.490
5.000 3146.220
10.000 6292.440
20.000 12,584.880
50.000 31,462.200
100.000 62,924.400
200.000 125,848.800
500.000 314,622.000
1000.000 629,244.000
2000.000 1,258,488.000
5000.000 3,146,219.995
10,000.000 6,292,439.990
20,000.000 12,584,879.975
50,000.000 31,462,199.940
OMR tỷ lệ
13 tháng Năm 2026
YER OMR
coinmill.com
200.000 0.320
500.000 0.795
1000.000 1.590
2000.000 3.180
5000.000 7.945
10,000.000 15.890
20,000.000 31.785
50,000.000 79.460
100,000.000 158.920
200,000.000 317.840
500,000.000 794.605
1,000,000.000 1589.210
2,000,000.000 3178.415
5,000,000.000 7946.045
10,000,000.000 15,892.085
20,000,000.000 31,784.175
50,000,000.000 79,460.430
YER tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ