Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Omani Rial và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Omani Rial. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Omani rials để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rial Omani là tiền tệ Oman (OM, OMN). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Rial Omani còn được gọi là Rian Omani. Ký hiệu OMR có thể được viết RO. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Rial Omani được chia thành 1000 baizas. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Rial Omani cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Ba 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi OMR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 5 chữ số có nghĩa.


OMR YER
coinmill.com
0.200 130.275
0.500 325.695
1.000 651.385
2.000 1302.770
5.000 3256.930
10.000 6513.860
20.000 13,027.725
50.000 32,569.310
100.000 65,138.615
200.000 130,277.235
500.000 325,693.085
1000.000 651,386.170
2000.000 1,302,772.335
5000.000 3,256,930.840
10,000.000 6,513,861.680
20,000.000 13,027,723.365
50,000.000 32,569,308.410
OMR tỷ lệ
27 tháng Ba 2025
YER OMR
coinmill.com
200.000 0.305
500.000 0.770
1000.000 1.535
2000.000 3.070
5000.000 7.675
10,000.000 15.350
20,000.000 30.705
50,000.000 76.760
100,000.000 153.520
200,000.000 307.040
500,000.000 767.595
1,000,000.000 1535.190
2,000,000.000 3070.375
5,000,000.000 7675.940
10,000,000.000 15,351.875
20,000,000.000 30,703.755
50,000,000.000 76,759.380
YER tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ