Tiếng Slovak koruna (SKK) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 01 tháng 1 năm 2009.
Một EUR tương đương 30,1260 SKK.

Euro (EUR) và Orbitcoin (ORB) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Orbitcoin và Cuaron Xlôvác được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Orbitcoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Cuaron Xlôvác trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tiếng Slovak Koruny hoặc Orbitcoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Orbitcoin là tiền tệ không có nước. Koruna Tiếng Slovak là tiền tệ Xlô-va-ki-a (Cộng hòa Slovak, SK, SVK). Ký hiệu ORB có thể được viết ORB. Ký hiệu SKK có thể được viết Sk. Koruna Tiếng Slovak được chia thành 100 halierov. Tỷ giá hối đoái the Orbitcoin cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Ba 2023 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Koruna Tiếng Slovak cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ORB có 14 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SKK có 6 chữ số có nghĩa.


ORB SKK
coinmill.com
5.000 28.5
10.000 56.5
20.000 113.0
50.000 283.0
100.000 566.0
200.000 1131.5
500.000 2829.0
1000.000 5658.5
2000.000 11,317.0
5000.000 28,292.5
10,000.000 56,585.0
20,000.000 113,169.5
50,000.000 282,924.0
100,000.000 565,848.0
200,000.000 1,131,696.5
500,000.000 2,829,240.5
1,000,000.000 5,658,481.5
ORB tỷ lệ
5 tháng Ba 2023
SKK ORB
coinmill.com
20.0 3.535
50.0 8.836
100.0 17.673
200.0 35.345
500.0 88.363
1000.0 176.726
2000.0 353.452
5000.0 883.629
10,000.0 1767.259
20,000.0 3534.517
50,000.0 8836.293
100,000.0 17,672.586
200,000.0 35,345.173
500,000.0 88,362.932
1,000,000.0 176,725.864
2,000,000.0 353,451.728
5,000,000.0 883,629.320
SKK tỷ lệ
23 tháng Hai 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ