Tiếng Slovak koruna (SKK) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 01 tháng 1 năm 2009.
Một EUR tương đương 30,1260 SKK.

Euro (EUR) và Orbitcoin (ORB) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Orbitcoin và Cuaron Xlôvác được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Orbitcoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Cuaron Xlôvác trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tiếng Slovak Koruny hoặc Orbitcoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Orbitcoin là tiền tệ không có nước. Koruna Tiếng Slovak là tiền tệ Xlô-va-ki-a (Cộng hòa Slovak, SK, SVK). Ký hiệu ORB có thể được viết ORB. Ký hiệu SKK có thể được viết Sk. Koruna Tiếng Slovak được chia thành 100 halierov. Tỷ giá hối đoái the Orbitcoin cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Ba 2023 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Koruna Tiếng Slovak cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ORB có 14 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SKK có 6 chữ số có nghĩa.


ORB SKK
coinmill.com
5.000 28.5
10.000 57.5
20.000 114.5
50.000 286.5
100.000 573.5
200.000 1146.5
500.000 2866.5
1000.000 5733.0
2000.000 11,466.0
5000.000 28,665.5
10,000.000 57,331.0
20,000.000 114,661.5
50,000.000 286,654.0
100,000.000 573,308.5
200,000.000 1,146,616.5
500,000.000 2,866,541.5
1,000,000.000 5,733,083.0
ORB tỷ lệ
5 tháng Ba 2023
SKK ORB
coinmill.com
20.0 3.489
50.0 8.721
100.0 17.443
200.0 34.885
500.0 87.213
1000.0 174.426
2000.0 348.852
5000.0 872.131
10,000.0 1744.262
20,000.0 3488.524
50,000.0 8721.311
100,000.0 17,442.622
200,000.0 34,885.244
500,000.0 87,213.111
1,000,000.0 174,426.222
2,000,000.0 348,852.445
5,000,000.0 872,131.112
SKK tỷ lệ
13 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ