Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Orbitcoin và Tanzania Shilling được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Mười một 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Orbitcoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tanzania Shilling trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tanzania shilling hoặc Orbitcoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Orbitcoin là tiền tệ không có nước. Shilling Tanzania là tiền tệ Tanzania (Cộng hòa Tanzania, TZ, TZA). Ký hiệu ORB có thể được viết ORB. Ký hiệu TZS có thể được viết TSh. Shilling Tanzania được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái the Orbitcoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Shilling Tanzania cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Mười một 2021 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi ORB có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TZS có 5 chữ số có nghĩa.


ORB TZS
coinmill.com
2.000 1321.55
5.000 3303.90
10.000 6607.75
20.000 13,215.55
50.000 33,038.85
100.000 66,077.70
200.000 132,155.40
500.000 330,388.45
1000.000 660,776.95
2000.000 1,321,553.85
5000.000 3,303,884.65
10,000.000 6,607,769.30
20,000.000 13,215,538.55
50,000.000 33,038,846.40
100,000.000 66,077,692.80
200,000.000 132,155,385.60
500,000.000 330,388,464.00
ORB tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019
TZS ORB
coinmill.com
2000.00 3.027
5000.00 7.567
10,000.00 15.134
20,000.00 30.267
50,000.00 75.669
100,000.00 151.337
200,000.00 302.674
500,000.00 756.685
1,000,000.00 1513.370
2,000,000.00 3026.740
5,000,000.00 7566.850
10,000,000.00 15,133.700
20,000,000.00 30,267.401
50,000,000.00 75,668.502
100,000,000.00 151,337.003
200,000,000.00 302,674.006
500,000,000.00 756,685.015
TZS tỷ lệ
26 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ