Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Orbitcoin và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Orbitcoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc Orbitcoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Orbitcoin là tiền tệ không có nước. The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu ORB có thể được viết ORB. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Tỷ giá hối đoái the Orbitcoin cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Ba 2023 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ORB có 14 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa.


ORB XEM
coinmill.com
5.000 28.973
10.000 57.946
20.000 115.891
50.000 289.728
100.000 579.456
200.000 1158.912
500.000 2897.280
1000.000 5794.560
2000.000 11,589.120
5000.000 28,972.800
10,000.000 57,945.600
20,000.000 115,891.200
50,000.000 289,728.001
100,000.000 579,456.002
200,000.000 1,158,912.004
500,000.000 2,897,280.009
1,000,000.000 5,794,560.019
ORB tỷ lệ
5 tháng Ba 2023
XEM ORB
coinmill.com
20.000 3.452
50.000 8.629
100.000 17.258
200.000 34.515
500.000 86.288
1000.000 172.576
2000.000 345.151
5000.000 862.878
10,000.000 1725.757
20,000.000 3451.513
50,000.000 8628.783
100,000.000 17,257.566
200,000.000 34,515.131
500,000.000 86,287.828
1,000,000.000 172,575.657
2,000,000.000 345,151.313
5,000,000.000 862,878.283
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ