Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Orbitcoin và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 27 tháng Mười một 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Orbitcoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Orbitcoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Orbitcoin là tiền tệ không có nước. Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu ORB có thể được viết ORB. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái the Orbitcoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Mười một 2021 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi ORB có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


ORB YER
coinmill.com
2.000 143.815
5.000 359.535
10.000 719.075
20.000 1438.145
50.000 3595.365
100.000 7190.725
200.000 14,381.455
500.000 35,953.630
1000.000 71,907.265
2000.000 143,814.530
5000.000 359,536.325
10,000.000 719,072.650
20,000.000 1,438,145.295
50,000.000 3,595,363.245
100,000.000 7,190,726.485
200,000.000 14,381,452.970
500,000.000 35,953,632.430
ORB tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019
YER ORB
coinmill.com
200.000 2.781
500.000 6.953
1000.000 13.907
2000.000 27.814
5000.000 69.534
10,000.000 139.068
20,000.000 278.136
50,000.000 695.340
100,000.000 1390.680
200,000.000 2781.360
500,000.000 6953.400
1,000,000.000 13,906.801
2,000,000.000 27,813.601
5,000,000.000 69,534.003
10,000,000.000 139,068.007
20,000,000.000 278,136.014
50,000,000.000 695,340.034
YER tỷ lệ
26 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ