Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Peru Nuevo Sol và Rwanda Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peru Nuevo Sol. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rwanda Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rwanda Francs hoặc Nuevos Peru Soles để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peru Nuevo Sol là tiền tệ Peru (PE, PER). Franc Rwanda là tiền tệ Rwanda (RW, RWA). Ký hiệu PEN có thể được viết S. Ký hiệu RWF có thể được viết RF. Peru Nuevo Sol được chia thành 100 centimos. Franc Rwanda được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Peru Nuevo Sol cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Franc Rwanda cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi PEN có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RWF có 3 chữ số có nghĩa.


PEN RWF
coinmill.com
2.00 861
5.00 2152
10.00 4303
20.00 8606
50.00 21,515
100.00 43,030
200.00 86,061
500.00 215,152
1000.00 430,303
2000.00 860,606
5000.00 2,151,516
10,000.00 4,303,032
20,000.00 8,606,064
50,000.00 21,515,161
100,000.00 43,030,321
200,000.00 86,060,643
500,000.00 215,151,606
PEN tỷ lệ
22 tháng Mười 2026
RWF PEN
coinmill.com
1000 2.32
2000 4.65
5000 11.62
10,000 23.24
20,000 46.48
50,000 116.20
100,000 232.39
200,000 464.79
500,000 1161.97
1,000,000 2323.94
2,000,000 4647.89
5,000,000 11,619.71
10,000,000 23,239.43
20,000,000 46,478.85
50,000,000 116,197.13
100,000,000 232,394.27
200,000,000 464,788.54
RWF tỷ lệ
23 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ