Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Peru Nuevo Sol và Tickets được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 7 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peru Nuevo Sol. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tickets trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tickets hoặc Nuevos Peru Soles để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peru Nuevo Sol là tiền tệ Peru (PE, PER). The Tickets là tiền tệ không có nước. Ký hiệu PEN có thể được viết S. Ký hiệu TIX có thể được viết TIX. Peru Nuevo Sol được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Peru Nuevo Sol cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Tickets cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi PEN có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TIX có 11 chữ số có nghĩa.


PEN TIX
coinmill.com
2.00 135.0535
5.00 337.6338
10.00 675.2676
20.00 1350.5352
50.00 3376.3380
100.00 6752.6759
200.00 13,505.3519
500.00 33,763.3796
1000.00 67,526.7593
2000.00 135,053.5185
5000.00 337,633.7963
10,000.00 675,267.5926
20,000.00 1,350,535.1852
50,000.00 3,376,337.9631
100,000.00 6,752,675.9261
200,000.00 13,505,351.8522
500,000.00 33,763,379.6306
PEN tỷ lệ
3 tháng Chín 2026
TIX PEN
coinmill.com
200.0000 2.96
500.0000 7.40
1000.0000 14.81
2000.0000 29.62
5000.0000 74.04
10,000.0000 148.09
20,000.0000 296.18
50,000.0000 740.45
100,000.0000 1480.89
200,000.0000 2961.79
500,000.0000 7404.47
1,000,000.0000 14,808.94
2,000,000.0000 29,617.89
5,000,000.0000 74,044.72
10,000,000.0000 148,089.44
20,000,000.0000 296,178.88
50,000,000.0000 740,447.20
TIX tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ