Turkmenistan Old Menat (TMM) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Turkmenistan New Menat (TMT) vào ngày 01 Tháng 1 2009.
Một TMT tương đương đến 5000 TMM.

Peru Nuevo Sol (PEN) và Manat Turkmenistan (TMT) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Peru Nuevo Sol và Old Turkmenistan Manat được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peru Nuevo Sol. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Old Turkmenistan Manat trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Old Turkmenistan Manats hoặc Nuevos Peru Soles để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peru Nuevo Sol là tiền tệ Peru (PE, PER). Turkmenistan Old Manat là tiền tệ Turkmenistan (TM, TKM). Ký hiệu PEN có thể được viết S. Peru Nuevo Sol được chia thành 100 centimos. Turkmenistan Old Manat được chia thành 100 tenga. Tỷ giá hối đoái Peru Nuevo Sol cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Turkmenistan Old Manat cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi PEN có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TMM có 5 chữ số có nghĩa.


PEN TMM
coinmill.com
2.00 849
5.00 2122
10.00 4244
20.00 8489
50.00 21,222
100.00 42,443
200.00 84,887
500.00 212,217
1000.00 424,434
2000.00 848,869
5000.00 2,122,172
10,000.00 4,244,345
20,000.00 8,488,690
50,000.00 21,221,724
100,000.00 42,443,448
200,000.00 84,886,895
500,000.00 212,217,239
PEN tỷ lệ
13 tháng Tám 2026
TMM PEN
coinmill.com
1000 2.36
2000 4.71
5000 11.78
10,000 23.56
20,000 47.12
50,000 117.80
100,000 235.61
200,000 471.22
500,000 1178.04
1,000,000 2356.08
2,000,000 4712.15
5,000,000 11,780.38
10,000,000 23,560.76
20,000,000 47,121.53
50,000,000 117,803.81
100,000,000 235,607.63
200,000,000 471,215.25
TMM tỷ lệ
13 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ