![]() |
Chào mừng! Login
| ||
|
Chuyển đổi Peru Nuevo Sol và Tanzania Shilling được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.
Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peru Nuevo Sol. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tanzania Shilling trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tanzania shilling hoặc Nuevos Peru Soles để chuyển đổi loại tiền tệ.
Peru Nuevo Sol là tiền tệ Peru (PE, PER). Shilling Tanzania là tiền tệ Tanzania (Cộng hòa Tanzania, TZ, TZA). Ký hiệu PEN có thể được viết S. Ký hiệu TZS có thể được viết TSh. Peru Nuevo Sol được chia thành 100 centimos. Shilling Tanzania được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Peru Nuevo Sol cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Shilling Tanzania cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi PEN có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TZS có 3 chữ số có nghĩa.
In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch. |
Để lại một đánh giá |
Tùy chọnBắt đầu từ Tiền tệ
|