Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Peru Nuevo Sol và Venezuela Bolivar Fuerte được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peru Nuevo Sol. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Venezuela Bolivar Fuerte trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bolivares Venezuela Fuertes hoặc Nuevos Peru Soles để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peru Nuevo Sol là tiền tệ Peru (PE, PER). Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu PEN có thể được viết S. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Peru Nuevo Sol được chia thành 100 centimos. Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Peru Nuevo Sol cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi PEN có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa.


PEN VEF
coinmill.com
2.00 150,485
5.00 376,214
10.00 752,427
20.00 1,504,854
50.00 3,762,135
100.00 7,524,271
200.00 15,048,542
500.00 37,621,354
1000.00 75,242,708
2000.00 150,485,417
5000.00 376,213,542
10,000.00 752,427,083
20,000.00 1,504,854,167
50,000.00 3,762,135,417
100,000.00 7,524,270,833
200,000.00 15,048,541,667
500,000.00 37,621,354,167
PEN tỷ lệ
30 tháng Bảy 2026
VEF PEN
coinmill.com
200,000 2.66
500,000 6.65
1,000,000 13.29
2,000,000 26.58
5,000,000 66.45
10,000,000 132.90
20,000,000 265.81
50,000,000 664.52
100,000,000 1329.03
200,000,000 2658.06
500,000,000 6645.16
1,000,000,000 13,290.32
2,000,000,000 26,580.65
5,000,000,000 66,451.62
10,000,000,000 132,903.24
20,000,000,000 265,806.49
50,000,000,000 664,516.22
VEF tỷ lệ
22 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ