Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Peru Nuevo Sol và Venezuela Bolivar Fuerte được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peru Nuevo Sol. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Venezuela Bolivar Fuerte trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bolivares Venezuela Fuertes hoặc Nuevos Peru Soles để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peru Nuevo Sol là tiền tệ Peru (PE, PER). Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu PEN có thể được viết S. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Peru Nuevo Sol được chia thành 100 centimos. Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Peru Nuevo Sol cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi PEN có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa.


PEN VEF
coinmill.com
2.00 142,524
5.00 356,309
10.00 712,618
20.00 1,425,236
50.00 3,563,090
100.00 7,126,181
200.00 14,252,361
500.00 35,630,903
1000.00 71,261,806
2000.00 142,523,611
5000.00 356,309,028
10,000.00 712,618,056
20,000.00 1,425,236,111
50,000.00 3,563,090,278
100,000.00 7,126,180,556
200,000.00 14,252,361,111
500,000.00 35,630,902,778
PEN tỷ lệ
1 tháng Tư 2025
VEF PEN
coinmill.com
200,000 2.81
500,000 7.02
1,000,000 14.03
2,000,000 28.07
5,000,000 70.16
10,000,000 140.33
20,000,000 280.66
50,000,000 701.64
100,000,000 1403.28
200,000,000 2806.55
500,000,000 7016.38
1,000,000,000 14,032.76
2,000,000,000 28,065.53
5,000,000,000 70,163.81
10,000,000,000 140,327.63
20,000,000,000 280,655.25
50,000,000,000 701,638.13
VEF tỷ lệ
22 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ