Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Peru Nuevo Sol và Venezuela Bolivar Fuerte được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peru Nuevo Sol. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Venezuela Bolivar Fuerte trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bolivares Venezuela Fuertes hoặc Nuevos Peru Soles để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peru Nuevo Sol là tiền tệ Peru (PE, PER). Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu PEN có thể được viết S. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Peru Nuevo Sol được chia thành 100 centimos. Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Peru Nuevo Sol cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi PEN có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa.


PEN VEF
coinmill.com
2.00 148,783
5.00 371,957
10.00 743,913
20.00 1,487,826
50.00 3,719,566
100.00 7,439,132
200.00 14,878,264
500.00 37,195,660
1000.00 74,391,319
2000.00 148,782,639
5000.00 371,956,597
10,000.00 743,913,194
20,000.00 1,487,826,389
50,000.00 3,719,565,972
100,000.00 7,439,131,944
200,000.00 14,878,263,889
500,000.00 37,195,659,722
PEN tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
VEF PEN
coinmill.com
200,000 2.69
500,000 6.72
1,000,000 13.44
2,000,000 26.88
5,000,000 67.21
10,000,000 134.42
20,000,000 268.85
50,000,000 672.12
100,000,000 1344.24
200,000,000 2688.49
500,000,000 6721.21
1,000,000,000 13,442.43
2,000,000,000 26,884.86
5,000,000,000 67,212.14
10,000,000,000 134,424.29
20,000,000,000 268,848.57
50,000,000,000 672,121.43
VEF tỷ lệ
22 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ