Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Peru Nuevo Sol và VeChain được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Mười một 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peru Nuevo Sol. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho VeChain trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào VeChains hoặc Nuevos Peru Soles để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peru Nuevo Sol là tiền tệ Peru (PE, PER). The VeChain là tiền tệ không có nước. Ký hiệu PEN có thể được viết S. Ký hiệu VEN có thể được viết VEN. Peru Nuevo Sol được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Peru Nuevo Sol cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Mười một 2021 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the VeChain cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tám 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi PEN có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEN có 12 chữ số có nghĩa.


PEN VEN
coinmill.com
5.00 0.7556
10.00 1.5111
20.00 3.0223
50.00 7.5557
100.00 15.1113
200.00 30.2227
500.00 75.5567
1000.00 151.1134
2000.00 302.2269
5000.00 755.5671
10,000.00 1511.1343
20,000.00 3022.2686
50,000.00 7555.6715
100,000.00 15,111.3430
200,000.00 30,222.6859
500,000.00 75,556.7148
1,000,000.00 151,113.4296
PEN tỷ lệ
28 tháng Mười một 2021
VEN PEN
coinmill.com
0.5000 3.31
1.0000 6.62
2.0000 13.24
5.0000 33.09
10.0000 66.18
20.0000 132.35
50.0000 330.88
100.0000 661.75
200.0000 1323.51
500.0000 3308.77
1000.0000 6617.55
2000.0000 13,235.09
5000.0000 33,087.73
10,000.0000 66,175.46
20,000.0000 132,350.91
50,000.0000 330,877.28
100,000.0000 661,754.55
VEN tỷ lệ
2 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ