Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Peru Nuevo Sol và Ounce đồng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peru Nuevo Sol. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce đồng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce đồng hoặc Nuevos Peru Soles để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peru Nuevo Sol là tiền tệ Peru (PE, PER). Ký hiệu PEN có thể được viết S. Ký hiệu XCP có thể được viết Cu Oz. Peru Nuevo Sol được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Peru Nuevo Sol cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce đồng cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi PEN có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCP có 5 chữ số có nghĩa.


PEN XCP
coinmill.com
2.00 3.93
5.00 9.83
10.00 19.67
20.00 39.33
50.00 98.33
100.00 196.66
200.00 393.32
500.00 983.30
1000.00 1966.59
2000.00 3933.18
5000.00 9832.96
10,000.00 19,665.91
20,000.00 39,331.82
50,000.00 98,329.56
100,000.00 196,659.12
200,000.00 393,318.24
500,000.00 983,295.60
PEN tỷ lệ
20 tháng Tám 2026
XCP PEN
coinmill.com
5.00 2.54
10.00 5.08
20.00 10.17
50.00 25.42
100.00 50.85
200.00 101.70
500.00 254.25
1000.00 508.49
2000.00 1016.99
5000.00 2542.47
10,000.00 5084.94
20,000.00 10,169.88
50,000.00 25,424.70
100,000.00 50,849.41
200,000.00 101,698.82
500,000.00 254,247.04
1,000,000.00 508,494.09
XCP tỷ lệ
21 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ