Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Peru Nuevo Sol và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peru Nuevo Sol. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc Nuevos Peru Soles để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peru Nuevo Sol là tiền tệ Peru (PE, PER). The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu PEN có thể được viết S. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Peru Nuevo Sol được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Peru Nuevo Sol cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Mười hai 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi PEN có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa.


PEN XEM
coinmill.com
2.00 15.641
5.00 39.102
10.00 78.203
20.00 156.406
50.00 391.016
100.00 782.032
200.00 1564.064
500.00 3910.161
1000.00 7820.321
2000.00 15,640.642
5000.00 39,101.605
10,000.00 78,203.211
20,000.00 156,406.422
50,000.00 391,016.054
100,000.00 782,032.109
200,000.00 1,564,064.217
500,000.00 3,910,160.544
PEN tỷ lệ
30 tháng Mười hai 2025
XEM PEN
coinmill.com
20.000 2.56
50.000 6.39
100.000 12.79
200.000 25.57
500.000 63.94
1000.000 127.87
2000.000 255.74
5000.000 639.36
10,000.000 1278.72
20,000.000 2557.44
50,000.000 6393.60
100,000.000 12,787.20
200,000.000 25,574.40
500,000.000 63,935.99
1,000,000.000 127,871.99
2,000,000.000 255,743.97
5,000,000.000 639,359.94
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ