Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Peru Nuevo Sol và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peru Nuevo Sol. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc Nuevos Peru Soles để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peru Nuevo Sol là tiền tệ Peru (PE, PER). The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu PEN có thể được viết S. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Peru Nuevo Sol được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Peru Nuevo Sol cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi PEN có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa.


PEN XEM
coinmill.com
2.00 14.771
5.00 36.927
10.00 73.854
20.00 147.709
50.00 369.272
100.00 738.544
200.00 1477.087
500.00 3692.718
1000.00 7385.437
2000.00 14,770.874
5000.00 36,927.185
10,000.00 73,854.370
20,000.00 147,708.740
50,000.00 369,271.849
100,000.00 738,543.698
200,000.00 1,477,087.395
500,000.00 3,692,718.488
PEN tỷ lệ
1 tháng Tư 2025
XEM PEN
coinmill.com
20.000 2.71
50.000 6.77
100.000 13.54
200.000 27.08
500.000 67.70
1000.000 135.40
2000.000 270.80
5000.000 677.01
10,000.000 1354.02
20,000.000 2708.03
50,000.000 6770.08
100,000.000 13,540.16
200,000.000 27,080.32
500,000.000 67,700.80
1,000,000.000 135,401.60
2,000,000.000 270,803.20
5,000,000.000 677,008.01
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ