Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Peru Nuevo Sol và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peru Nuevo Sol. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc Nuevos Peru Soles để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peru Nuevo Sol là tiền tệ Peru (PE, PER). The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu PEN có thể được viết S. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Peru Nuevo Sol được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Peru Nuevo Sol cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Bảy 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Bảy 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi PEN có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 12 chữ số có nghĩa.


PEN XEM
coinmill.com
2.00 9.747
5.00 24.369
10.00 48.737
20.00 97.475
50.00 243.686
100.00 487.373
200.00 974.745
500.00 2436.863
1000.00 4873.726
2000.00 9747.452
5000.00 24,368.630
10,000.00 48,737.260
20,000.00 97,474.521
50,000.00 243,686.302
100,000.00 487,372.604
200,000.00 974,745.208
500,000.00 2,436,863.020
PEN tỷ lệ
22 tháng Bảy 2019
XEM PEN
coinmill.com
10.000 2.05
20.000 4.10
50.000 10.26
100.000 20.52
200.000 41.04
500.000 102.59
1000.000 205.18
2000.000 410.36
5000.000 1025.91
10,000.000 2051.82
20,000.000 4103.64
50,000.000 10,259.09
100,000.000 20,518.18
200,000.000 41,036.36
500,000.000 102,590.91
1,000,000.000 205,181.82
2,000,000.000 410,363.65
XEM tỷ lệ
23 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ