Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Peru Nuevo Sol và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 19 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peru Nuevo Sol. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc Nuevos Peru Soles để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peru Nuevo Sol là tiền tệ Peru (PE, PER). Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu PEN có thể được viết S. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Peru Nuevo Sol được chia thành 100 centimos. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Peru Nuevo Sol cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi PEN có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


PEN XOF
coinmill.com
2.00 337
5.00 842
10.00 1684
20.00 3369
50.00 8421
100.00 16,843
200.00 33,685
500.00 84,213
1000.00 168,425
2000.00 336,851
5000.00 842,127
10,000.00 1,684,254
20,000.00 3,368,507
50,000.00 8,421,269
100,000.00 16,842,537
200,000.00 33,685,074
500,000.00 84,212,685
PEN tỷ lệ
18 tháng Tám 2026
XOF PEN
coinmill.com
500 2.97
1000 5.94
2000 11.87
5000 29.69
10,000 59.37
20,000 118.75
50,000 296.87
100,000 593.73
200,000 1187.47
500,000 2968.67
1,000,000 5937.35
2,000,000 11,874.70
5,000,000 29,686.74
10,000,000 59,373.48
20,000,000 118,746.96
50,000,000 296,867.39
100,000,000 593,734.78
XOF tỷ lệ
18 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ