Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Peru Nuevo Sol và Ounce Platinum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 19 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peru Nuevo Sol. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Platinum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Platinum hoặc Nuevos Peru Soles để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peru Nuevo Sol là tiền tệ Peru (PE, PER). Ký hiệu PEN có thể được viết S. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Peru Nuevo Sol được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Peru Nuevo Sol cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười hai 2023 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi PEN có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


PEN XPT
coinmill.com
2.00 0.001
5.00 0.002
10.00 0.003
20.00 0.006
50.00 0.015
100.00 0.031
200.00 0.062
500.00 0.155
1000.00 0.310
2000.00 0.620
5000.00 1.549
10,000.00 3.099
20,000.00 6.198
50,000.00 15.495
100,000.00 30.990
200,000.00 61.980
500,000.00 154.949
PEN tỷ lệ
19 tháng Năm 2026
XPT PEN
coinmill.com
0.001 3.23
0.002 6.45
0.005 16.13
0.010 32.27
0.020 64.54
0.050 161.34
0.100 322.69
0.200 645.37
0.500 1613.43
1.000 3226.86
2.000 6453.73
5.000 16,134.31
10.000 32,268.63
20.000 64,537.26
50.000 161,343.14
100.000 322,686.28
200.000 645,372.55
XPT tỷ lệ
9 tháng Mười hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ