Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Peru Nuevo Sol và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peru Nuevo Sol. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Nuevos Peru Soles để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peru Nuevo Sol là tiền tệ Peru (PE, PER). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu PEN có thể được viết S. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Peru Nuevo Sol được chia thành 100 centimos. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Peru Nuevo Sol cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi PEN có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 5 chữ số có nghĩa.


PEN YER
coinmill.com
2.00 142.540
5.00 356.350
10.00 712.695
20.00 1425.395
50.00 3563.480
100.00 7126.965
200.00 14,253.925
500.00 35,634.815
1000.00 71,269.630
2000.00 142,539.260
5000.00 356,348.150
10,000.00 712,696.305
20,000.00 1,425,392.610
50,000.00 3,563,481.525
100,000.00 7,126,963.045
200,000.00 14,253,926.095
500,000.00 35,634,815.235
PEN tỷ lệ
16 tháng Ba 2026
YER PEN
coinmill.com
200.000 2.81
500.000 7.02
1000.000 14.03
2000.000 28.06
5000.000 70.16
10,000.000 140.31
20,000.000 280.62
50,000.000 701.56
100,000.000 1403.12
200,000.000 2806.24
500,000.000 7015.61
1,000,000.000 14,031.22
2,000,000.000 28,062.44
5,000,000.000 70,156.11
10,000,000.000 140,312.22
20,000,000.000 280,624.44
50,000,000.000 701,561.10
YER tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ