Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Peru Nuevo Sol và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 14 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peru Nuevo Sol. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Nuevos Peru Soles để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peru Nuevo Sol là tiền tệ Peru (PE, PER). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu PEN có thể được viết S. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Peru Nuevo Sol được chia thành 100 centimos. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Peru Nuevo Sol cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi PEN có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


PEN YER
coinmill.com
2.00 141.130
5.00 352.825
10.00 705.655
20.00 1411.310
50.00 3528.275
100.00 7056.550
200.00 14,113.095
500.00 35,282.745
1000.00 70,565.485
2000.00 141,130.970
5000.00 352,827.430
10,000.00 705,654.860
20,000.00 1,411,309.715
50,000.00 3,528,274.295
100,000.00 7,056,548.585
200,000.00 14,113,097.175
500,000.00 35,282,742.930
PEN tỷ lệ
13 tháng Chín 2026
YER PEN
coinmill.com
200.000 2.83
500.000 7.09
1000.000 14.17
2000.000 28.34
5000.000 70.86
10,000.000 141.71
20,000.000 283.42
50,000.000 708.56
100,000.000 1417.12
200,000.000 2834.25
500,000.000 7085.62
1,000,000.000 14,171.23
2,000,000.000 28,342.47
5,000,000.000 70,856.17
10,000,000.000 141,712.34
20,000,000.000 283,424.68
50,000,000.000 708,561.69
YER tỷ lệ
14 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ