Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Peru Nuevo Sol và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peru Nuevo Sol. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Nuevos Peru Soles để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peru Nuevo Sol là tiền tệ Peru (PE, PER). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu PEN có thể được viết S. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Peru Nuevo Sol được chia thành 100 centimos. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Peru Nuevo Sol cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi PEN có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 5 chữ số có nghĩa.


PEN YER
coinmill.com
2.00 143.770
5.00 359.430
10.00 718.860
20.00 1437.725
50.00 3594.310
100.00 7188.620
200.00 14,377.235
500.00 35,943.090
1000.00 71,886.185
2000.00 143,772.370
5000.00 359,430.925
10,000.00 718,861.850
20,000.00 1,437,723.695
50,000.00 3,594,309.240
100,000.00 7,188,618.480
200,000.00 14,377,236.960
500,000.00 35,943,092.400
PEN tỷ lệ
12 tháng Hai 2026
YER PEN
coinmill.com
200.000 2.78
500.000 6.96
1000.000 13.91
2000.000 27.82
5000.000 69.55
10,000.000 139.11
20,000.000 278.22
50,000.000 695.54
100,000.000 1391.09
200,000.000 2782.18
500,000.000 6955.44
1,000,000.000 13,910.88
2,000,000.000 27,821.76
5,000,000.000 69,554.39
10,000,000.000 139,108.79
20,000,000.000 278,217.57
50,000,000.000 695,543.94
YER tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ