Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Peru Nuevo Sol và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peru Nuevo Sol. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Nuevos Peru Soles để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peru Nuevo Sol là tiền tệ Peru (PE, PER). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu PEN có thể được viết S. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Peru Nuevo Sol được chia thành 100 centimos. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Peru Nuevo Sol cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi PEN có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 5 chữ số có nghĩa.


PEN YER
coinmill.com
2.00 136.280
5.00 340.705
10.00 681.410
20.00 1362.820
50.00 3407.050
100.00 6814.105
200.00 13,628.210
500.00 34,070.520
1000.00 68,141.040
2000.00 136,282.080
5000.00 340,705.205
10,000.00 681,410.405
20,000.00 1,362,820.810
50,000.00 3,407,052.025
100,000.00 6,814,104.055
200,000.00 13,628,208.110
500,000.00 34,070,520.270
PEN tỷ lệ
1 tháng Tư 2025
YER PEN
coinmill.com
200.000 2.94
500.000 7.34
1000.000 14.68
2000.000 29.35
5000.000 73.38
10,000.000 146.75
20,000.000 293.51
50,000.000 733.77
100,000.000 1467.54
200,000.000 2935.09
500,000.000 7337.72
1,000,000.000 14,675.44
2,000,000.000 29,350.89
5,000,000.000 73,377.22
10,000,000.000 146,754.44
20,000,000.000 293,508.87
50,000,000.000 733,772.18
YER tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ