Zaire New (ZRN), là lỗi thời. Nó được thay thế bằng đồng franc Congo (CDF) vào năm 1967.
Một nghìn ZRN là tương đương với 1 CDF.

Franc Congolais (CDF) và Peru Nuevo Sol (PEN) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Peru Nuevo Sol và New Zaire được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 8 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peru Nuevo Sol. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho New Zaire trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Zaires hoặc Nuevos Peru Soles để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peru Nuevo Sol là tiền tệ Peru (PE, PER). Zaire mới là tiền tệ Congo (CD, COD). Ký hiệu PEN có thể được viết S. Peru Nuevo Sol được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Peru Nuevo Sol cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Zaire mới cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi PEN có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZRN có 4 chữ số có nghĩa.


PEN ZRN
coinmill.com
2.00 1,288,350
5.00 3,220,870
10.00 6,441,730
20.00 12,883,470
50.00 32,208,670
100.00 64,417,330
200.00 128,834,660
500.00 322,086,650
1000.00 644,173,300
2000.00 1,288,346,600
5000.00 3,220,866,500
10,000.00 6,441,733,010
20,000.00 12,883,466,010
50,000.00 32,208,665,030
100,000.00 64,417,330,070
200,000.00 128,834,660,130
500,000.00 322,086,650,340
PEN tỷ lệ
7 tháng Năm 2026
ZRN PEN
coinmill.com
2,000,000 3.10
5,000,000 7.76
10,000,000 15.52
20,000,000 31.05
50,000,000 77.62
100,000,000 155.24
200,000,000 310.48
500,000,000 776.19
1,000,000,000 1552.38
2,000,000,000 3104.75
5,000,000,000 7761.89
10,000,000,000 15,523.77
20,000,000,000 31,047.55
50,000,000,000 77,618.86
100,000,000,000 155,237.73
200,000,000,000 310,475.46
500,000,000,000 776,188.64
ZRN tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ