Zaire New (ZRN), là lỗi thời. Nó được thay thế bằng đồng franc Congo (CDF) vào năm 1967.
Một nghìn ZRN là tương đương với 1 CDF.

Franc Congolais (CDF) và Peru Nuevo Sol (PEN) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Peru Nuevo Sol và New Zaire được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peru Nuevo Sol. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho New Zaire trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Zaires hoặc Nuevos Peru Soles để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peru Nuevo Sol là tiền tệ Peru (PE, PER). Zaire mới là tiền tệ Congo (CD, COD). Ký hiệu PEN có thể được viết S. Peru Nuevo Sol được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Peru Nuevo Sol cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Zaire mới cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi PEN có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZRN có 3 chữ số có nghĩa.


PEN ZRN
coinmill.com
2.00 1,347,470
5.00 3,368,660
10.00 6,737,330
20.00 13,474,650
50.00 33,686,640
100.00 67,373,270
200.00 134,746,540
500.00 336,866,350
1000.00 673,732,700
2000.00 1,347,465,410
5000.00 3,368,663,520
10,000.00 6,737,327,040
20,000.00 13,474,654,090
50,000.00 33,686,635,220
100,000.00 67,373,270,440
200,000.00 134,746,540,880
500,000.00 336,866,352,200
PEN tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
ZRN PEN
coinmill.com
2,000,000 2.97
5,000,000 7.42
10,000,000 14.84
20,000,000 29.69
50,000,000 74.21
100,000,000 148.43
200,000,000 296.85
500,000,000 742.13
1,000,000,000 1484.27
2,000,000,000 2968.54
5,000,000,000 7421.34
10,000,000,000 14,842.68
20,000,000,000 29,685.36
50,000,000,000 74,213.41
100,000,000,000 148,426.82
200,000,000,000 296,853.63
500,000,000,000 742,134.08
ZRN tỷ lệ
3 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ