Zaire New (ZRN), là lỗi thời. Nó được thay thế bằng đồng franc Congo (CDF) vào năm 1967.
Một nghìn ZRN là tương đương với 1 CDF.

Franc Congolais (CDF) và Peru Nuevo Sol (PEN) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Peru Nuevo Sol và New Zaire được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peru Nuevo Sol. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho New Zaire trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Zaires hoặc Nuevos Peru Soles để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peru Nuevo Sol là tiền tệ Peru (PE, PER). Zaire mới là tiền tệ Congo (CD, COD). Ký hiệu PEN có thể được viết S. Peru Nuevo Sol được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Peru Nuevo Sol cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Zaire mới cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi PEN có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZRN có 4 chữ số có nghĩa.


PEN ZRN
coinmill.com
2.00 1,329,060
5.00 3,322,660
10.00 6,645,320
20.00 13,290,630
50.00 33,226,580
100.00 66,453,150
200.00 132,906,310
500.00 332,265,770
1000.00 664,531,540
2000.00 1,329,063,070
5000.00 3,322,657,690
10,000.00 6,645,315,370
20,000.00 13,290,630,740
50,000.00 33,226,576,850
100,000.00 66,453,153,700
200,000.00 132,906,307,410
500,000.00 332,265,768,520
PEN tỷ lệ
22 tháng Hai 2026
ZRN PEN
coinmill.com
2,000,000 3.01
5,000,000 7.52
10,000,000 15.05
20,000,000 30.10
50,000,000 75.24
100,000,000 150.48
200,000,000 300.96
500,000,000 752.41
1,000,000,000 1504.82
2,000,000,000 3009.64
5,000,000,000 7524.10
10,000,000,000 15,048.19
20,000,000,000 30,096.39
50,000,000,000 75,240.97
100,000,000,000 150,481.95
200,000,000,000 300,963.90
500,000,000,000 752,409.74
ZRN tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ