Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Peso Philippine và Rwanda Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Philippine. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rwanda Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rwanda Francs hoặc Philippine Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Philippines là tiền tệ Việt Nam (PH, PHL). Franc Rwanda là tiền tệ Rwanda (RW, RWA). Ký hiệu PHP có thể được viết P. Ký hiệu RWF có thể được viết RF. Peso Philippines được chia thành 100 centavos. Franc Rwanda được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Peso Philippines cập nhật lần cuối vào ngày 1 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Franc Rwanda cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi PHP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RWF có 5 chữ số có nghĩa.


PHP RWF
coinmill.com
50.00 927
100.00 1853
200.00 3706
500.00 9265
1000.00 18,531
2000.00 37,061
5000.00 92,653
10,000.00 185,307
20,000.00 370,613
50,000.00 926,533
100,000.00 1,853,067
200,000.00 3,706,133
500,000.00 9,265,333
1,000,000.00 18,530,666
2,000,000.00 37,061,332
5,000,000.00 92,653,329
10,000,000.00 185,306,658
PHP tỷ lệ
1 Tháng Một 2026
RWF PHP
coinmill.com
1000 53.96
2000 107.93
5000 269.82
10,000 539.65
20,000 1079.29
50,000 2698.23
100,000 5396.46
200,000 10,792.92
500,000 26,982.30
1,000,000 53,964.60
2,000,000 107,929.20
5,000,000 269,823.01
10,000,000 539,646.02
20,000,000 1,079,292.04
50,000,000 2,698,230.09
100,000,000 5,396,460.18
200,000,000 10,792,920.35
RWF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ