Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Peso Philippine và Rwanda Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Philippine. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rwanda Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rwanda Francs hoặc Philippine Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Philippines là tiền tệ Việt Nam (PH, PHL). Franc Rwanda là tiền tệ Rwanda (RW, RWA). Ký hiệu PHP có thể được viết P. Ký hiệu RWF có thể được viết RF. Peso Philippines được chia thành 100 centavos. Franc Rwanda được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Peso Philippines cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Franc Rwanda cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi PHP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RWF có 5 chữ số có nghĩa.


PHP RWF
coinmill.com
50.00 908
100.00 1816
200.00 3632
500.00 9079
1000.00 18,159
2000.00 36,318
5000.00 90,794
10,000.00 181,589
20,000.00 363,177
50,000.00 907,943
100,000.00 1,815,886
200,000.00 3,631,772
500,000.00 9,079,430
1,000,000.00 18,158,860
2,000,000.00 36,317,720
5,000,000.00 90,794,299
10,000,000.00 181,588,598
PHP tỷ lệ
5 tháng Tư 2026
RWF PHP
coinmill.com
1000 55.07
2000 110.14
5000 275.35
10,000 550.70
20,000 1101.39
50,000 2753.48
100,000 5506.95
200,000 11,013.91
500,000 27,534.77
1,000,000 55,069.54
2,000,000 110,139.07
5,000,000 275,347.68
10,000,000 550,695.37
20,000,000 1,101,390.74
50,000,000 2,753,476.84
100,000,000 5,506,953.68
200,000,000 11,013,907.36
RWF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ