Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Peso Philippine và Rwanda Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 10 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Philippine. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rwanda Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rwanda Francs hoặc Philippine Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Philippines là tiền tệ Việt Nam (PH, PHL). Franc Rwanda là tiền tệ Rwanda (RW, RWA). Ký hiệu PHP có thể được viết P. Ký hiệu RWF có thể được viết RF. Peso Philippines được chia thành 100 centavos. Franc Rwanda được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Peso Philippines cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Franc Rwanda cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi PHP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RWF có 5 chữ số có nghĩa.


PHP RWF
coinmill.com
50.00 889
100.00 1778
200.00 3557
500.00 8892
1000.00 17,783
2000.00 35,567
5000.00 88,917
10,000.00 177,835
20,000.00 355,670
50,000.00 889,174
100,000.00 1,778,348
200,000.00 3,556,695
500,000.00 8,891,738
1,000,000.00 17,783,476
2,000,000.00 35,566,952
5,000,000.00 88,917,380
10,000,000.00 177,834,760
PHP tỷ lệ
10 tháng Sáu 2026
RWF PHP
coinmill.com
1000 56.23
2000 112.46
5000 281.16
10,000 562.32
20,000 1124.64
50,000 2811.60
100,000 5623.20
200,000 11,246.40
500,000 28,115.99
1,000,000 56,231.98
2,000,000 112,463.95
5,000,000 281,159.88
10,000,000 562,319.76
20,000,000 1,124,639.53
50,000,000 2,811,598.82
100,000,000 5,623,197.64
200,000,000 11,246,395.28
RWF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ