Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Peso Philippine và Rwanda Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Philippine. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rwanda Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rwanda Francs hoặc Philippine Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Philippines là tiền tệ Việt Nam (PH, PHL). Franc Rwanda là tiền tệ Rwanda (RW, RWA). Ký hiệu PHP có thể được viết P. Ký hiệu RWF có thể được viết RF. Peso Philippines được chia thành 100 centavos. Franc Rwanda được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Peso Philippines cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Franc Rwanda cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi PHP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RWF có 3 chữ số có nghĩa.


PHP RWF
coinmill.com
50.00 1179
100.00 2359
200.00 4717
500.00 11,793
1000.00 23,586
2000.00 47,172
5000.00 117,930
10,000.00 235,860
20,000.00 471,719
50,000.00 1,179,299
100,000.00 2,358,597
200,000.00 4,717,194
500,000.00 11,792,986
1,000,000.00 23,585,972
2,000,000.00 47,171,944
5,000,000.00 117,929,860
10,000,000.00 235,859,719
PHP tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
RWF PHP
coinmill.com
1000 42.40
2000 84.80
5000 211.99
10,000 423.98
20,000 847.96
50,000 2119.90
100,000 4239.81
200,000 8479.62
500,000 21,199.04
1,000,000 42,398.08
2,000,000 84,796.17
5,000,000 211,990.42
10,000,000 423,980.83
20,000,000 847,961.66
50,000,000 2,119,904.16
100,000,000 4,239,808.32
200,000,000 8,479,616.63
RWF tỷ lệ
2 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ