Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Peso Philippine và Rwanda Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Philippine. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rwanda Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rwanda Francs hoặc Philippine Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Philippines là tiền tệ Việt Nam (PH, PHL). Franc Rwanda là tiền tệ Rwanda (RW, RWA). Ký hiệu PHP có thể được viết P. Ký hiệu RWF có thể được viết RF. Peso Philippines được chia thành 100 centavos. Franc Rwanda được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Peso Philippines cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Franc Rwanda cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi PHP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RWF có 5 chữ số có nghĩa.


PHP RWF
coinmill.com
50.00 972
100.00 1945
200.00 3890
500.00 9725
1000.00 19,449
2000.00 38,899
5000.00 97,246
10,000.00 194,493
20,000.00 388,986
50,000.00 972,465
100,000.00 1,944,930
200,000.00 3,889,860
500,000.00 9,724,649
1,000,000.00 19,449,298
2,000,000.00 38,898,596
5,000,000.00 97,246,489
10,000,000.00 194,492,978
PHP tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
RWF PHP
coinmill.com
1000 51.42
2000 102.83
5000 257.08
10,000 514.16
20,000 1028.31
50,000 2570.79
100,000 5141.57
200,000 10,283.15
500,000 25,707.87
1,000,000 51,415.74
2,000,000 102,831.48
5,000,000 257,078.69
10,000,000 514,157.38
20,000,000 1,028,314.76
50,000,000 2,570,786.90
100,000,000 5,141,573.79
200,000,000 10,283,147.58
RWF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ