Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Peso Philippine và Rwanda Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Mười một 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Philippine. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rwanda Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rwanda Francs hoặc Philippine Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Philippines là tiền tệ Việt Nam (PH, PHL). Franc Rwanda là tiền tệ Rwanda (RW, RWA). Ký hiệu PHP có thể được viết P. Ký hiệu RWF có thể được viết RF. Peso Philippines được chia thành 100 centavos. Franc Rwanda được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Peso Philippines cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Mười một 2021 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Franc Rwanda cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Mười một 2021 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi PHP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RWF có 5 chữ số có nghĩa.


PHP RWF
coinmill.com
50.00 989
100.00 1979
200.00 3958
500.00 9894
1000.00 19,788
2000.00 39,575
5000.00 98,938
10,000.00 197,877
20,000.00 395,754
50,000.00 989,384
100,000.00 1,978,769
200,000.00 3,957,538
500,000.00 9,893,844
1,000,000.00 19,787,688
2,000,000.00 39,575,377
5,000,000.00 98,938,442
10,000,000.00 197,876,884
PHP tỷ lệ
28 tháng Mười một 2021
RWF PHP
coinmill.com
500 25.27
1000 50.54
2000 101.07
5000 252.68
10,000 505.36
20,000 1010.73
50,000 2526.82
100,000 5053.65
200,000 10,107.29
500,000 25,268.24
1,000,000 50,536.47
2,000,000 101,072.95
5,000,000 252,682.37
10,000,000 505,364.74
20,000,000 1,010,729.48
50,000,000 2,526,823.69
100,000,000 5,053,647.39
RWF tỷ lệ
30 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ