Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Peso Philippine và Rian Ả-Rập-Xê-Út được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Philippine. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rian Ả-Rập-Xê-Út trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Saudi Arabian Riyals hoặc Philippine Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Philippines là tiền tệ Việt Nam (PH, PHL). Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu PHP có thể được viết P. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Peso Philippines được chia thành 100 centavos. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Tỷ giá hối đoái Peso Philippines cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi PHP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa.


PHP SAR
coinmill.com
50.00 3
100.00 6
200.00 12
500.00 30
1000.00 61
2000.00 122
5000.00 304
10,000.00 609
20,000.00 1217
50,000.00 3043
100,000.00 6087
200,000.00 12,174
500,000.00 30,435
1,000,000.00 60,870
2,000,000.00 121,740
5,000,000.00 304,349
10,000,000.00 608,698
PHP tỷ lệ
1 tháng Bảy 2026
SAR PHP
coinmill.com
2 32.86
5 82.14
10 164.29
20 328.57
50 821.43
100 1642.85
200 3285.70
500 8214.26
1000 16,428.52
2000 32,857.04
5000 82,142.59
10,000 164,285.18
20,000 328,570.35
50,000 821,425.88
100,000 1,642,851.77
200,000 3,285,703.53
500,000 8,214,258.83
SAR tỷ lệ
1 tháng Bảy 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ