Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Peso Philippine và Rian Ả-Rập-Xê-Út được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Philippine. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rian Ả-Rập-Xê-Út trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Saudi Arabian Riyals hoặc Philippine Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Philippines là tiền tệ Việt Nam (PH, PHL). Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu PHP có thể được viết P. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Peso Philippines được chia thành 100 centavos. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Tỷ giá hối đoái Peso Philippines cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi PHP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa.


PHP SAR
coinmill.com
50.00 3
100.00 6
200.00 12
500.00 31
1000.00 61
2000.00 123
5000.00 306
10,000.00 613
20,000.00 1225
50,000.00 3063
100,000.00 6126
200,000.00 12,251
500,000.00 30,628
1,000,000.00 61,256
2,000,000.00 122,513
5,000,000.00 306,281
10,000,000.00 612,563
PHP tỷ lệ
13 tháng Tám 2026
SAR PHP
coinmill.com
2 32.65
5 81.62
10 163.25
20 326.50
50 816.24
100 1632.49
200 3264.97
500 8162.43
1000 16,324.86
2000 32,649.72
5000 81,624.30
10,000 163,248.60
20,000 326,497.20
50,000 816,243.00
100,000 1,632,486.01
200,000 3,264,972.02
500,000 8,162,430.04
SAR tỷ lệ
16 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ