Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Peso Philippine và Status được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Philippine. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Status trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Statuses hoặc Philippine Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Philippines là tiền tệ Việt Nam (PH, PHL). The Status là tiền tệ không có nước. Ký hiệu PHP có thể được viết P. Ký hiệu SNT có thể được viết SNT. Peso Philippines được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Peso Philippines cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Status cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi PHP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SNT có 15 chữ số có nghĩa.


PHP SNT
coinmill.com
50.00 21.723
100.00 43.447
200.00 86.893
500.00 217.233
1000.00 434.467
2000.00 868.934
5000.00 2172.335
10,000.00 4344.669
20,000.00 8689.338
50,000.00 21,723.345
100,000.00 43,446.690
200,000.00 86,893.381
500,000.00 217,233.452
1,000,000.00 434,466.905
2,000,000.00 868,933.809
5,000,000.00 2,172,334.523
10,000,000.00 4,344,669.046
PHP tỷ lệ
1 tháng Bảy 2026
SNT PHP
coinmill.com
20.000 46.03
50.000 115.08
100.000 230.17
200.000 460.33
500.000 1150.84
1000.000 2301.67
2000.000 4603.34
5000.000 11,508.36
10,000.000 23,016.71
20,000.000 46,033.43
50,000.000 115,083.56
100,000.000 230,167.13
200,000.000 460,334.26
500,000.000 1,150,835.64
1,000,000.000 2,301,671.29
2,000,000.000 4,603,342.58
5,000,000.000 11,508,356.44
SNT tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ