Tiền tệ ở hòa lan Suriname (SRG) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Dollar Suriname (SRD) vào ngày 01 tháng 1 năm 2004.
Một SRD tương đương đến 1000 SRG.

Peso Philippine (PHP) và Suriname Dollar (SRD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Peso Philippine và Suriname tiền tệ ở hòa lan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Philippine. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Suriname tiền tệ ở hòa lan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Suriname guilders hoặc Philippine Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Philippines là tiền tệ Việt Nam (PH, PHL). Tiền tệ ở hòa lan Suriname là tiền tệ Suriname (SR, SUR). Tiền tệ ở hòa lan Suriname còn được gọi là Gulden Suriname. Ký hiệu PHP có thể được viết P. Peso Philippines được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Peso Philippines cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái tiền tệ ở hòa lan Suriname cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi PHP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SRG có 5 chữ số có nghĩa.


PHP SRG
coinmill.com
50.00 20
100.00 40
200.00 85
500.00 210
1000.00 425
2000.00 850
5000.00 2125
10,000.00 4245
20,000.00 8490
50,000.00 21,225
100,000.00 42,455
200,000.00 84,910
500,000.00 212,270
1,000,000.00 424,545
2,000,000.00 849,085
5,000,000.00 2,122,715
10,000,000.00 4,245,430
PHP tỷ lệ
13 tháng Tám 2026
SRG PHP
coinmill.com
20 47.11
50 117.77
100 235.55
200 471.09
500 1177.74
1000 2355.47
2000 4710.95
5000 11,777.37
10,000 23,554.74
20,000 47,109.49
50,000 117,773.72
100,000 235,547.44
200,000 471,094.88
500,000 1,177,737.19
1,000,000 2,355,474.38
2,000,000 4,710,948.76
5,000,000 11,777,371.90
SRG tỷ lệ
14 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ