Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Peso Philippine và Tunisia Dinar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 19 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Philippine. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tunisia Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tunisia dinar hoặc Philippine Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Philippines là tiền tệ Việt Nam (PH, PHL). Dinar Tunisia là tiền tệ Tunisia (TN, TUN). Ký hiệu PHP có thể được viết P. Ký hiệu TND có thể được viết TD. Peso Philippines được chia thành 100 centavos. Dinar Tunisia được chia thành 1000 millimes. Tỷ giá hối đoái Peso Philippines cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Dinar Tunisia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi PHP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TND có 5 chữ số có nghĩa.


PHP TND
coinmill.com
50.00 2.455
100.00 4.910
200.00 9.820
500.00 24.550
1000.00 49.100
2000.00 98.200
5000.00 245.495
10,000.00 490.990
20,000.00 981.980
50,000.00 2454.950
100,000.00 4909.900
200,000.00 9819.800
500,000.00 24,549.500
1,000,000.00 49,099.000
2,000,000.00 98,197.995
5,000,000.00 245,494.990
10,000,000.00 490,989.985
PHP tỷ lệ
19 tháng Năm 2026
TND PHP
coinmill.com
2.000 40.73
5.000 101.84
10.000 203.67
20.000 407.34
50.000 1018.35
100.000 2036.70
200.000 4073.40
500.000 10,183.51
1000.000 20,367.01
2000.000 40,734.03
5000.000 101,835.07
10,000.000 203,670.14
20,000.000 407,340.28
50,000.000 1,018,350.71
100,000.000 2,036,701.42
200,000.000 4,073,402.85
500,000.000 10,183,507.12
TND tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ