Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Peso Philippine và Tunisia Dinar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Philippine. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tunisia Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tunisia dinar hoặc Philippine Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Philippines là tiền tệ Việt Nam (PH, PHL). Dinar Tunisia là tiền tệ Tunisia (TN, TUN). Ký hiệu PHP có thể được viết P. Ký hiệu TND có thể được viết TD. Peso Philippines được chia thành 100 centavos. Dinar Tunisia được chia thành 1000 millimes. Tỷ giá hối đoái Peso Philippines cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Dinar Tunisia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi PHP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TND có 5 chữ số có nghĩa.


PHP TND
coinmill.com
50.00 2.475
100.00 4.950
200.00 9.895
500.00 24.740
1000.00 49.485
2000.00 98.965
5000.00 247.415
10,000.00 494.830
20,000.00 989.660
50,000.00 2474.155
100,000.00 4948.305
200,000.00 9896.615
500,000.00 24,741.535
1,000,000.00 49,483.075
2,000,000.00 98,966.145
5,000,000.00 247,415.365
10,000,000.00 494,830.725
PHP tỷ lệ
1 tháng Bảy 2026
TND PHP
coinmill.com
2.000 40.42
5.000 101.04
10.000 202.09
20.000 404.18
50.000 1010.45
100.000 2020.89
200.000 4041.79
500.000 10,104.47
1000.000 20,208.93
2000.000 40,417.86
5000.000 101,044.66
10,000.000 202,089.31
20,000.000 404,178.62
50,000.000 1,010,446.55
100,000.000 2,020,893.10
200,000.000 4,041,786.20
500,000.000 10,104,465.50
TND tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ