Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Peso Philippine và Shilling Uganda được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Philippine. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Shilling Uganda trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uganda shilling hoặc Philippine Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Philippines là tiền tệ Việt Nam (PH, PHL). Shilling Uganda là tiền tệ Uganda (UG, UGA). Ký hiệu PHP có thể được viết P. Ký hiệu UGX có thể được viết USh. Peso Philippines được chia thành 100 centavos. Shilling Uganda được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Peso Philippines cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Shilling Uganda cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi PHP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UGX có 4 chữ số có nghĩa.


PHP UGX
coinmill.com
50.00 2950
100.00 5950
200.00 11,850
500.00 29,650
1000.00 59,300
2000.00 118,600
5000.00 296,550
10,000.00 593,050
20,000.00 1,186,100
50,000.00 2,965,300
100,000.00 5,930,600
200,000.00 11,861,200
500,000.00 29,653,050
1,000,000.00 59,306,050
2,000,000.00 118,612,100
5,000,000.00 296,530,250
10,000,000.00 593,060,500
PHP tỷ lệ
1 tháng Bảy 2026
UGX PHP
coinmill.com
2000 33.72
5000 84.31
10,000 168.62
20,000 337.23
50,000 843.08
100,000 1686.17
200,000 3372.34
500,000 8430.84
1,000,000 16,861.69
2,000,000 33,723.37
5,000,000 84,308.43
10,000,000 168,616.86
20,000,000 337,233.71
50,000,000 843,084.28
100,000,000 1,686,168.57
200,000,000 3,372,337.13
500,000,000 8,430,842.83
UGX tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ