Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Peso Philippine và Shilling Uganda được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Philippine. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Shilling Uganda trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uganda shilling hoặc Philippine Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Philippines là tiền tệ Việt Nam (PH, PHL). Shilling Uganda là tiền tệ Uganda (UG, UGA). Ký hiệu PHP có thể được viết P. Ký hiệu UGX có thể được viết USh. Peso Philippines được chia thành 100 centavos. Shilling Uganda được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Peso Philippines cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Shilling Uganda cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi PHP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UGX có 4 chữ số có nghĩa.


PHP UGX
coinmill.com
50.00 3150
100.00 6350
200.00 12,650
500.00 31,650
1000.00 63,300
2000.00 126,550
5000.00 316,400
10,000.00 632,750
20,000.00 1,265,550
50,000.00 3,163,800
100,000.00 6,327,650
200,000.00 12,655,250
500,000.00 31,638,150
1,000,000.00 63,276,350
2,000,000.00 126,552,700
5,000,000.00 316,381,700
10,000,000.00 632,763,450
PHP tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
UGX PHP
coinmill.com
2000 31.61
5000 79.02
10,000 158.04
20,000 316.07
50,000 790.18
100,000 1580.37
200,000 3160.74
500,000 7901.85
1,000,000 15,803.69
2,000,000 31,607.39
5,000,000 79,018.47
10,000,000 158,036.94
20,000,000 316,073.89
50,000,000 790,184.72
100,000,000 1,580,369.43
200,000,000 3,160,738.87
500,000,000 7,901,847.16
UGX tỷ lệ
2 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ