Đơn vị tiền tệ trước đây là Bolivar Venezuela (VEB). Nó đã được thay thế bởi Venezuela Bolivar Fuerte (VEF) vào ngày 01 tháng Một năm 2008.
Một VEF tương đương với 1000 VEB.

Peso Philippine (PHP) và Venezuela Bolivar Fuerte (VEF) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Peso Philippine và Venezuela Bolivar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 8 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Philippine. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Venezuela Bolivar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Venezuela Bolivares hoặc Philippine Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Philippines là tiền tệ Việt Nam (PH, PHL). Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars. Ký hiệu PHP có thể được viết P. Ký hiệu VEB có thể được viết Bs. Peso Philippines được chia thành 100 centavos. Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Peso Philippines cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi PHP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEB có 4 chữ số có nghĩa.


PHP VEB
coinmill.com
50.00 207,991,319
100.00 415,982,639
200.00 831,965,278
500.00 2,079,913,194
1000.00 4,159,826,389
2000.00 8,319,652,778
5000.00 20,799,131,944
10,000.00 41,598,263,889
20,000.00 83,196,527,778
50,000.00 207,991,319,444
100,000.00 415,982,638,889
200,000.00 831,965,277,778
500,000.00 2,079,913,194,444
1,000,000.00 4,159,826,388,889
2,000,000.00 8,319,652,777,778
5,000,000.00 20,799,131,944,444
10,000,000.00 41,598,263,888,889
PHP tỷ lệ
7 tháng Năm 2026
VEB PHP
coinmill.com
200,000,000 48.08
500,000,000 120.20
1,000,000,000 240.39
2,000,000,000 480.79
5,000,000,000 1201.97
10,000,000,000 2403.95
20,000,000,000 4807.89
50,000,000,000 12,019.73
100,000,000,000 24,039.46
200,000,000,000 48,078.93
500,000,000,000 120,197.32
1,000,000,000,000 240,394.65
2,000,000,000,000 480,789.30
5,000,000,000,000 1,201,973.24
10,000,000,000,000 2,403,946.48
20,000,000,000,000 4,807,892.96
50,000,000,000,000 12,019,732.39
VEB tỷ lệ
22 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ