Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Peso Philippine và Ounce vàng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 19 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Philippine. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce vàng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce vàng hoặc Philippine Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Philippines là tiền tệ Việt Nam (PH, PHL). Ký hiệu PHP có thể được viết P. Ký hiệu XAU có thể được viết Au Oz. Peso Philippines được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Peso Philippines cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce vàng cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười hai 2023 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi PHP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAU có 5 chữ số có nghĩa.


PHP XAU
coinmill.com
50.00 0.000
100.00 0.001
200.00 0.002
500.00 0.004
1000.00 0.008
2000.00 0.016
5000.00 0.039
10,000.00 0.079
20,000.00 0.157
50,000.00 0.394
100,000.00 0.787
200,000.00 1.575
500,000.00 3.936
1,000,000.00 7.873
2,000,000.00 15.745
5,000,000.00 39.363
10,000,000.00 78.727
PHP tỷ lệ
19 tháng Năm 2026
XAU PHP
coinmill.com
0.001 63.51
0.001 127.02
0.002 254.04
0.005 635.11
0.010 1270.22
0.020 2540.44
0.050 6351.10
0.100 12,702.20
0.200 25,404.40
0.500 63,511.00
1.000 127,021.99
2.000 254,043.98
5.000 635,109.96
10.000 1,270,219.92
20.000 2,540,439.84
50.000 6,351,099.61
100.000 12,702,199.22
XAU tỷ lệ
9 tháng Mười hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ