Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Peso Philippine và Ounce vàng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Mười hai 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Philippine. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce vàng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce vàng hoặc Philippine Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Philippines là tiền tệ Việt Nam (PH, PHL). Ký hiệu PHP có thể được viết P. Ký hiệu XAU có thể được viết Au Oz. Peso Philippines được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Peso Philippines cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Mười một 2021 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce vàng cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Mười một 2021 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi PHP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAU có 5 chữ số có nghĩa.


PHP XAU
coinmill.com
50.00 0.001
100.00 0.001
200.00 0.002
500.00 0.006
1000.00 0.011
2000.00 0.022
5000.00 0.056
10,000.00 0.111
20,000.00 0.222
50,000.00 0.555
100,000.00 1.110
200,000.00 2.220
500,000.00 5.550
1,000,000.00 11.100
2,000,000.00 22.201
5,000,000.00 55.502
10,000,000.00 111.004
PHP tỷ lệ
30 tháng Mười một 2021
XAU PHP
coinmill.com
0.001 45.04
0.001 90.09
0.002 180.17
0.005 450.43
0.010 900.87
0.020 1801.73
0.050 4504.33
0.100 9008.67
0.200 18,017.33
0.500 45,043.33
1.000 90,086.66
2.000 180,173.32
5.000 450,433.30
10.000 900,866.60
20.000 1,801,733.20
50.000 4,504,332.99
100.000 9,008,665.98
XAU tỷ lệ
27 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ