Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Peso Philippine và Ounce vàng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Philippine. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce vàng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce vàng hoặc Philippine Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Philippines là tiền tệ Việt Nam (PH, PHL). Ký hiệu PHP có thể được viết P. Ký hiệu XAU có thể được viết Au Oz. Peso Philippines được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Peso Philippines cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce vàng cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi PHP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAU có 5 chữ số có nghĩa.


PHP XAU
coinmill.com
50.00 3637.128
100.00 7274.256
200.00 14,548.513
500.00 36,371.282
1000.00 72,742.565
2000.00 145,485.129
5000.00 363,712.823
10,000.00 727,425.646
20,000.00 1,454,851.292
50,000.00 3,637,128.230
100,000.00 7,274,256.460
200,000.00 14,548,512.921
500,000.00 36,371,282.301
1,000,000.00 72,742,564.603
2,000,000.00 145,485,129.205
5,000,000.00 363,712,823.013
10,000,000.00 727,425,646.026
PHP tỷ lệ
13 tháng Tám 2026
XAU PHP
coinmill.com
5000.000 68.74
10,000.000 137.47
20,000.000 274.94
50,000.000 687.36
100,000.000 1374.71
200,000.000 2749.42
500,000.000 6873.55
1,000,000.000 13,747.11
2,000,000.000 27,494.22
5,000,000.000 68,735.55
10,000,000.000 137,471.09
20,000,000.000 274,942.19
50,000,000.000 687,355.47
100,000,000.000 1,374,710.95
200,000,000.000 2,749,421.90
500,000,000.000 6,873,554.74
1,000,000,000.000 13,747,109.49
XAU tỷ lệ
17 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ