Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Peso Philippine và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Philippine. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc Philippine Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Philippines là tiền tệ Việt Nam (PH, PHL). The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu PHP có thể được viết P. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Peso Philippines được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Peso Philippines cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi PHP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa.


PHP XEM
coinmill.com
50.00 21.475
100.00 42.951
200.00 85.902
500.00 214.754
1000.00 429.508
2000.00 859.016
5000.00 2147.539
10,000.00 4295.079
20,000.00 8590.158
50,000.00 21,475.394
100,000.00 42,950.789
200,000.00 85,901.577
500,000.00 214,753.943
1,000,000.00 429,507.886
2,000,000.00 859,015.773
5,000,000.00 2,147,539.432
10,000,000.00 4,295,078.864
PHP tỷ lệ
13 tháng Tám 2026
XEM PHP
coinmill.com
20.000 46.56
50.000 116.41
100.000 232.82
200.000 465.65
500.000 1164.12
1000.000 2328.25
2000.000 4656.49
5000.000 11,641.23
10,000.000 23,282.46
20,000.000 46,564.92
50,000.000 116,412.30
100,000.000 232,824.60
200,000.000 465,649.19
500,000.000 1,164,122.98
1,000,000.000 2,328,245.96
2,000,000.000 4,656,491.91
5,000,000.000 11,641,229.78
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ