Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Peso Philippine và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Philippine. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc Philippine Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Philippines là tiền tệ Việt Nam (PH, PHL). The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu PHP có thể được viết P. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Peso Philippines được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Peso Philippines cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi PHP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa.


PHP XEM
coinmill.com
50.00 21.176
100.00 42.353
200.00 84.705
500.00 211.764
1000.00 423.527
2000.00 847.054
5000.00 2117.636
10,000.00 4235.271
20,000.00 8470.542
50,000.00 21,176.355
100,000.00 42,352.711
200,000.00 84,705.421
500,000.00 211,763.553
1,000,000.00 423,527.105
2,000,000.00 847,054.211
5,000,000.00 2,117,635.527
10,000,000.00 4,235,271.053
PHP tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
XEM PHP
coinmill.com
20.000 47.22
50.000 118.06
100.000 236.11
200.000 472.22
500.000 1180.56
1000.000 2361.12
2000.000 4722.25
5000.000 11,805.62
10,000.000 23,611.24
20,000.000 47,222.48
50,000.000 118,056.20
100,000.000 236,112.40
200,000.000 472,224.79
500,000.000 1,180,561.98
1,000,000.000 2,361,123.97
2,000,000.000 4,722,247.94
5,000,000.000 11,805,619.85
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ