Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Peso Philippine và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Philippine. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc Philippine Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Philippines là tiền tệ Việt Nam (PH, PHL). The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu PHP có thể được viết P. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Peso Philippines được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Peso Philippines cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi PHP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa.


PHP XEM
coinmill.com
50.00 23.666
100.00 47.332
200.00 94.665
500.00 236.662
1000.00 473.324
2000.00 946.648
5000.00 2366.619
10,000.00 4733.238
20,000.00 9466.475
50,000.00 23,666.188
100,000.00 47,332.377
200,000.00 94,664.753
500,000.00 236,661.883
1,000,000.00 473,323.765
2,000,000.00 946,647.530
5,000,000.00 2,366,618.826
10,000,000.00 4,733,237.652
PHP tỷ lệ
1 tháng Tư 2025
XEM PHP
coinmill.com
20.000 42.25
50.000 105.64
100.000 211.27
200.000 422.54
500.000 1056.36
1000.000 2112.72
2000.000 4225.44
5000.000 10,563.59
10,000.000 21,127.19
20,000.000 42,254.38
50,000.000 105,635.94
100,000.000 211,271.88
200,000.000 422,543.75
500,000.000 1,056,359.38
1,000,000.000 2,112,718.76
2,000,000.000 4,225,437.53
5,000,000.000 10,563,593.82
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ