Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Peso Philippine và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Philippine. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc Philippine Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Philippines là tiền tệ Việt Nam (PH, PHL). The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu PHP có thể được viết P. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Peso Philippines được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Peso Philippines cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi PHP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa.


PHP XEM
coinmill.com
50.00 22.330
100.00 44.661
200.00 89.322
500.00 223.304
1000.00 446.608
2000.00 893.216
5000.00 2233.041
10,000.00 4466.082
20,000.00 8932.163
50,000.00 22,330.409
100,000.00 44,660.817
200,000.00 89,321.634
500,000.00 223,304.085
1,000,000.00 446,608.170
2,000,000.00 893,216.341
5,000,000.00 2,233,040.851
10,000,000.00 4,466,081.703
PHP tỷ lệ
11 tháng Hai 2026
XEM PHP
coinmill.com
20.000 44.78
50.000 111.95
100.000 223.91
200.000 447.82
500.000 1119.55
1000.000 2239.10
2000.000 4478.20
5000.000 11,195.50
10,000.000 22,390.99
20,000.000 44,781.98
50,000.000 111,954.96
100,000.000 223,909.92
200,000.000 447,819.84
500,000.000 1,119,549.60
1,000,000.000 2,239,099.21
2,000,000.000 4,478,198.41
5,000,000.000 11,195,496.04
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ