Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Peso Philippine và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Philippine. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc Philippine Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Philippines là tiền tệ Việt Nam (PH, PHL). The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu PHP có thể được viết P. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Peso Philippines được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Peso Philippines cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi PHP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa.


PHP XEM
coinmill.com
50.00 21.512
100.00 43.025
200.00 86.049
500.00 215.123
1000.00 430.246
2000.00 860.491
5000.00 2151.228
10,000.00 4302.456
20,000.00 8604.912
50,000.00 21,512.279
100,000.00 43,024.559
200,000.00 86,049.118
500,000.00 215,122.794
1,000,000.00 430,245.588
2,000,000.00 860,491.176
5,000,000.00 2,151,227.940
10,000,000.00 4,302,455.881
PHP tỷ lệ
1 tháng Bảy 2026
XEM PHP
coinmill.com
20.000 46.49
50.000 116.21
100.000 232.43
200.000 464.85
500.000 1162.13
1000.000 2324.25
2000.000 4648.51
5000.000 11,621.27
10,000.000 23,242.54
20,000.000 46,485.08
50,000.000 116,212.70
100,000.000 232,425.39
200,000.000 464,850.79
500,000.000 1,162,126.97
1,000,000.000 2,324,253.93
2,000,000.000 4,648,507.87
5,000,000.000 11,621,269.66
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ