Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Peso Philippine và Ounce Palladium được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Philippine. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Palladium trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Palladium hoặc Philippine Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Philippines là tiền tệ Việt Nam (PH, PHL). Ký hiệu PHP có thể được viết P. Ký hiệu XPD có thể được viết Pd Oz. Peso Philippines được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Peso Philippines cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce Palladium cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười hai 2023 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi PHP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPD có 5 chữ số có nghĩa.


PHP XPD
coinmill.com
50.00 0.001
100.00 0.002
200.00 0.003
500.00 0.009
1000.00 0.017
2000.00 0.034
5000.00 0.085
10,000.00 0.171
20,000.00 0.342
50,000.00 0.855
100,000.00 1.709
200,000.00 3.418
500,000.00 8.545
1,000,000.00 17.090
2,000,000.00 34.181
5,000,000.00 85.452
10,000,000.00 170.904
PHP tỷ lệ
1 tháng Bảy 2026
XPD PHP
coinmill.com
0.001 58.51
0.002 117.02
0.005 292.56
0.010 585.12
0.020 1170.25
0.050 2925.62
0.100 5851.24
0.200 11,702.48
0.500 29,256.20
1.000 58,512.39
2.000 117,024.78
5.000 292,561.96
10.000 585,123.91
20.000 1,170,247.82
50.000 2,925,619.56
100.000 5,851,239.12
200.000 11,702,478.23
XPD tỷ lệ
9 tháng Mười hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ