Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Peso Philippine và Ounce Palladium được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Philippine. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Palladium trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Palladium hoặc Philippine Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Philippines là tiền tệ Việt Nam (PH, PHL). Ký hiệu PHP có thể được viết P. Ký hiệu XPD có thể được viết Pd Oz. Peso Philippines được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Peso Philippines cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce Palladium cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười hai 2023 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi PHP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPD có 5 chữ số có nghĩa.


PHP XPD
coinmill.com
50.00 0.001
100.00 0.002
200.00 0.003
500.00 0.008
1000.00 0.017
2000.00 0.034
5000.00 0.084
10,000.00 0.168
20,000.00 0.336
50,000.00 0.841
100,000.00 1.682
200,000.00 3.365
500,000.00 8.412
1,000,000.00 16.824
2,000,000.00 33.647
5,000,000.00 84.118
10,000,000.00 168.235
PHP tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
XPD PHP
coinmill.com
0.001 59.44
0.002 118.88
0.005 297.20
0.010 594.41
0.020 1188.81
0.050 2972.03
0.100 5944.06
0.200 11,888.12
0.500 29,720.29
1.000 59,440.58
2.000 118,881.17
5.000 297,202.92
10.000 594,405.83
20.000 1,188,811.66
50.000 2,972,029.16
100.000 5,944,058.32
200.000 11,888,116.64
XPD tỷ lệ
9 tháng Mười hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ