Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Peso Philippine và Ounce Palladium được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Philippine. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Palladium trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Palladium hoặc Philippine Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Philippines là tiền tệ Việt Nam (PH, PHL). Ký hiệu PHP có thể được viết P. Ký hiệu XPD có thể được viết Pd Oz. Peso Philippines được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Peso Philippines cập nhật lần cuối vào ngày 1 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce Palladium cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười hai 2023 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi PHP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPD có 5 chữ số có nghĩa.


PHP XPD
coinmill.com
50.00 0.001
100.00 0.002
200.00 0.004
500.00 0.009
1000.00 0.018
2000.00 0.036
5000.00 0.089
10,000.00 0.178
20,000.00 0.355
50,000.00 0.888
100,000.00 1.777
200,000.00 3.554
500,000.00 8.884
1,000,000.00 17.768
2,000,000.00 35.536
5,000,000.00 88.839
10,000,000.00 177.678
PHP tỷ lệ
1 Tháng Một 2026
XPD PHP
coinmill.com
0.001 56.28
0.002 112.56
0.005 281.41
0.010 562.82
0.020 1125.63
0.050 2814.08
0.100 5628.16
0.200 11,256.32
0.500 28,140.79
1.000 56,281.58
2.000 112,563.15
5.000 281,407.88
10.000 562,815.77
20.000 1,125,631.54
50.000 2,814,078.84
100.000 5,628,157.68
200.000 11,256,315.37
XPD tỷ lệ
9 tháng Mười hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ