Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Peso Philippine và Ounce Palladium được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Philippine. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Palladium trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Palladium hoặc Philippine Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Philippines là tiền tệ Việt Nam (PH, PHL). Ký hiệu PHP có thể được viết P. Ký hiệu XPD có thể được viết Pd Oz. Peso Philippines được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Peso Philippines cập nhật lần cuối vào ngày 31 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce Palladium cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười hai 2023 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi PHP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPD có 5 chữ số có nghĩa.


PHP XPD
coinmill.com
50.00 0.001
100.00 0.002
200.00 0.003
500.00 0.009
1000.00 0.017
2000.00 0.035
5000.00 0.086
10,000.00 0.173
20,000.00 0.345
50,000.00 0.864
100,000.00 1.727
200,000.00 3.454
500,000.00 8.635
1,000,000.00 17.271
2,000,000.00 34.541
5,000,000.00 86.353
10,000,000.00 172.706
PHP tỷ lệ
31 tháng Ba 2026
XPD PHP
coinmill.com
0.001 57.90
0.002 115.80
0.005 289.51
0.010 579.02
0.020 1158.03
0.050 2895.09
0.100 5790.17
0.200 11,580.34
0.500 28,950.85
1.000 57,901.71
2.000 115,803.41
5.000 289,508.53
10.000 579,017.07
20.000 1,158,034.13
50.000 2,895,085.33
100.000 5,790,170.66
200.000 11,580,341.33
XPD tỷ lệ
9 tháng Mười hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ