Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Peso Philippine và Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Philippine. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Francs Pháp Thái Bình Dương hoặc Philippine Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Philippines là tiền tệ Việt Nam (PH, PHL). Thái Bình Dương Franc Pháp là tiền tệ Polynesia thuộc Pháp (PF, PYF, Tahiti). Thái Bình Dương Franc Pháp còn được gọi là CFP franc, và Comptoirs Francais du Pacifique Franc. Ký hiệu PHP có thể được viết P. Ký hiệu XPF có thể được viết CFPF. Peso Philippines được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Peso Philippines cập nhật lần cuối vào ngày 31 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Thái Bình Dương Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi PHP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPF có 6 chữ số có nghĩa.


PHP XPF
coinmill.com
50.00 85
100.00 170
200.00 340
500.00 850
1000.00 1700
2000.00 3399
5000.00 8498
10,000.00 16,996
20,000.00 33,992
50,000.00 84,980
100,000.00 169,959
200,000.00 339,918
500,000.00 849,795
1,000,000.00 1,699,590
2,000,000.00 3,399,180
5,000,000.00 8,497,951
10,000,000.00 16,995,902
PHP tỷ lệ
31 tháng Ba 2026
XPF PHP
coinmill.com
100 58.84
200 117.68
500 294.19
1000 588.38
2000 1176.75
5000 2941.89
10,000 5883.77
20,000 11,767.54
50,000 29,418.86
100,000 58,837.71
200,000 117,675.42
500,000 294,188.56
1,000,000 588,377.12
2,000,000 1,176,754.23
5,000,000 2,941,885.58
10,000,000 5,883,771.17
20,000,000 11,767,542.34
XPF tỷ lệ
1 tháng Tư 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ