Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Peso Philippine và Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Philippine. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Francs Pháp Thái Bình Dương hoặc Philippine Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Philippines là tiền tệ Việt Nam (PH, PHL). Thái Bình Dương Franc Pháp là tiền tệ Polynesia thuộc Pháp (PF, PYF, Tahiti). Thái Bình Dương Franc Pháp còn được gọi là CFP franc, và Comptoirs Francais du Pacifique Franc. Ký hiệu PHP có thể được viết P. Ký hiệu XPF có thể được viết CFPF. Peso Philippines được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Peso Philippines cập nhật lần cuối vào ngày 1 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Thái Bình Dương Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 1 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi PHP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPF có 6 chữ số có nghĩa.


PHP XPF
coinmill.com
50.00 87
100.00 173
200.00 346
500.00 866
1000.00 1732
2000.00 3464
5000.00 8659
10,000.00 17,318
20,000.00 34,635
50,000.00 86,588
100,000.00 173,176
200,000.00 346,351
500,000.00 865,879
1,000,000.00 1,731,757
2,000,000.00 3,463,515
5,000,000.00 8,658,787
10,000,000.00 17,317,573
PHP tỷ lệ
1 Tháng Một 2026
XPF PHP
coinmill.com
100 57.74
200 115.49
500 288.72
1000 577.45
2000 1154.90
5000 2887.24
10,000 5774.48
20,000 11,548.96
50,000 28,872.41
100,000 57,744.81
200,000 115,489.62
500,000 288,724.05
1,000,000 577,448.11
2,000,000 1,154,896.22
5,000,000 2,887,240.55
10,000,000 5,774,481.09
20,000,000 11,548,962.19
XPF tỷ lệ
1 Tháng Một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ