Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Peso Philippine và Ounce Platinum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Philippine. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Platinum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Platinum hoặc Philippine Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Philippines là tiền tệ Việt Nam (PH, PHL). Ký hiệu PHP có thể được viết P. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Peso Philippines được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Peso Philippines cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười hai 2023 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi PHP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


PHP XPT
coinmill.com
50.00 0.001
100.00 0.002
200.00 0.004
500.00 0.009
1000.00 0.018
2000.00 0.036
5000.00 0.090
10,000.00 0.180
20,000.00 0.360
50,000.00 0.900
100,000.00 1.799
200,000.00 3.598
500,000.00 8.996
1,000,000.00 17.992
2,000,000.00 35.984
5,000,000.00 89.959
10,000,000.00 179.919
PHP tỷ lệ
11 tháng Hai 2026
XPT PHP
coinmill.com
0.001 55.58
0.002 111.16
0.005 277.90
0.010 555.81
0.020 1111.61
0.050 2779.03
0.100 5558.06
0.200 11,116.12
0.500 27,790.31
1.000 55,580.62
2.000 111,161.25
5.000 277,903.12
10.000 555,806.23
20.000 1,111,612.47
50.000 2,779,031.17
100.000 5,558,062.33
200.000 11,116,124.67
XPT tỷ lệ
9 tháng Mười hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ