Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Peso Philippine và Ounce Platinum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Philippine. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Platinum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Platinum hoặc Philippine Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Philippines là tiền tệ Việt Nam (PH, PHL). Ký hiệu PHP có thể được viết P. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Peso Philippines được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Peso Philippines cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười hai 2023 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi PHP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


PHP XPT
coinmill.com
50.00 0.001
100.00 0.002
200.00 0.004
500.00 0.010
1000.00 0.019
2000.00 0.038
5000.00 0.095
10,000.00 0.191
20,000.00 0.381
50,000.00 0.953
100,000.00 1.907
200,000.00 3.814
500,000.00 9.534
1,000,000.00 19.068
2,000,000.00 38.136
5,000,000.00 95.341
10,000,000.00 190.681
PHP tỷ lệ
1 tháng Tư 2025
XPT PHP
coinmill.com
0.001 52.44
0.002 104.89
0.005 262.22
0.010 524.44
0.020 1048.87
0.050 2622.18
0.100 5244.35
0.200 10,488.70
0.500 26,221.76
1.000 52,443.51
2.000 104,887.02
5.000 262,217.56
10.000 524,435.12
20.000 1,048,870.24
50.000 2,622,175.59
100.000 5,244,351.18
200.000 10,488,702.37
XPT tỷ lệ
9 tháng Mười hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ