Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Peso Philippine và Ounce Platinum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Philippine. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Platinum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Platinum hoặc Philippine Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Philippines là tiền tệ Việt Nam (PH, PHL). Ký hiệu PHP có thể được viết P. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Peso Philippines được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Peso Philippines cập nhật lần cuối vào ngày 1 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười hai 2023 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi PHP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


PHP XPT
coinmill.com
50.00 0.001
100.00 0.002
200.00 0.004
500.00 0.009
1000.00 0.018
2000.00 0.036
5000.00 0.090
10,000.00 0.180
20,000.00 0.360
50,000.00 0.901
100,000.00 1.802
200,000.00 3.604
500,000.00 9.010
1,000,000.00 18.020
2,000,000.00 36.039
5,000,000.00 90.099
10,000,000.00 180.197
PHP tỷ lệ
1 Tháng Một 2026
XPT PHP
coinmill.com
0.001 55.49
0.002 110.99
0.005 277.47
0.010 554.95
0.020 1109.90
0.050 2774.74
0.100 5549.48
0.200 11,098.95
0.500 27,747.39
1.000 55,494.77
2.000 110,989.54
5.000 277,473.85
10.000 554,947.71
20.000 1,109,895.41
50.000 2,774,738.54
100.000 5,549,477.07
200.000 11,098,954.14
XPT tỷ lệ
9 tháng Mười hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ