Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Peso Philippine và Ounce Platinum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Philippine. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Platinum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Platinum hoặc Philippine Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Philippines là tiền tệ Việt Nam (PH, PHL). Ký hiệu PHP có thể được viết P. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Peso Philippines được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Peso Philippines cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi PHP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


PHP XPT
coinmill.com
50.00 1360.027
100.00 2720.054
200.00 5440.107
500.00 13,600.268
1000.00 27,200.536
2000.00 54,401.072
5000.00 136,002.681
10,000.00 272,005.362
20,000.00 544,010.724
50,000.00 1,360,026.809
100,000.00 2,720,053.618
200,000.00 5,440,107.236
500,000.00 13,600,268.090
1,000,000.00 27,200,536.181
2,000,000.00 54,401,072.361
5,000,000.00 136,002,680.903
10,000,000.00 272,005,361.806
PHP tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
XPT PHP
coinmill.com
1000.000 36.76
2000.000 73.53
5000.000 183.82
10,000.000 367.64
20,000.000 735.28
50,000.000 1838.20
100,000.000 3676.40
200,000.000 7352.80
500,000.000 18,381.99
1,000,000.000 36,763.98
2,000,000.000 73,527.96
5,000,000.000 183,819.91
10,000,000.000 367,639.81
20,000,000.000 735,279.62
50,000,000.000 1,838,199.06
100,000,000.000 3,676,398.12
200,000,000.000 7,352,796.23
XPT tỷ lệ
2 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ