Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Peso Philippine và Ounce Platinum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Philippine. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Platinum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Platinum hoặc Philippine Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Philippines là tiền tệ Việt Nam (PH, PHL). Ký hiệu PHP có thể được viết P. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Peso Philippines được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Peso Philippines cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi PHP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


PHP XPT
coinmill.com
50.00 1445.478
100.00 2890.956
200.00 5781.912
500.00 14,454.779
1000.00 28,909.558
2000.00 57,819.115
5000.00 144,547.789
10,000.00 289,095.577
20,000.00 578,191.154
50,000.00 1,445,477.886
100,000.00 2,890,955.772
200,000.00 5,781,911.544
500,000.00 14,454,778.860
1,000,000.00 28,909,557.719
2,000,000.00 57,819,115.439
5,000,000.00 144,547,788.597
10,000,000.00 289,095,577.193
PHP tỷ lệ
13 tháng Tám 2026
XPT PHP
coinmill.com
1000.000 34.59
2000.000 69.18
5000.000 172.95
10,000.000 345.91
20,000.000 691.81
50,000.000 1729.53
100,000.000 3459.06
200,000.000 6918.13
500,000.000 17,295.32
1,000,000.000 34,590.64
2,000,000.000 69,181.27
5,000,000.000 172,953.18
10,000,000.000 345,906.36
20,000,000.000 691,812.73
50,000,000.000 1,729,531.82
100,000,000.000 3,459,063.64
200,000,000.000 6,918,127.28
XPT tỷ lệ
17 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ