Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Peso Philippine và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Philippine. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Philippine Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Philippines là tiền tệ Việt Nam (PH, PHL). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu PHP có thể được viết P. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Peso Philippines được chia thành 100 centavos. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Peso Philippines cập nhật lần cuối vào ngày 31 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi PHP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 5 chữ số có nghĩa.


PHP YER
coinmill.com
50.00 200.575
100.00 401.150
200.00 802.300
500.00 2005.745
1000.00 4011.490
2000.00 8022.975
5000.00 20,057.440
10,000.00 40,114.880
20,000.00 80,229.755
50,000.00 200,574.390
100,000.00 401,148.775
200,000.00 802,297.555
500,000.00 2,005,743.885
1,000,000.00 4,011,487.765
2,000,000.00 8,022,975.530
5,000,000.00 20,057,438.825
10,000,000.00 40,114,877.650
PHP tỷ lệ
31 tháng Ba 2026
YER PHP
coinmill.com
200.000 49.86
500.000 124.64
1000.000 249.28
2000.000 498.57
5000.000 1246.42
10,000.000 2492.84
20,000.000 4985.68
50,000.000 12,464.20
100,000.000 24,928.41
200,000.000 49,856.81
500,000.000 124,642.04
1,000,000.000 249,284.07
2,000,000.000 498,568.14
5,000,000.000 1,246,420.35
10,000,000.000 2,492,840.71
20,000,000.000 4,985,681.42
50,000,000.000 12,464,203.54
YER tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ