Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Peso Philippine và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Philippine. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Philippine Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Philippines là tiền tệ Việt Nam (PH, PHL). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu PHP có thể được viết P. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Peso Philippines được chia thành 100 centavos. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Peso Philippines cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi PHP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 5 chữ số có nghĩa.


PHP YER
coinmill.com
50.00 0.005
100.00 0.005
200.00 0.015
500.00 0.035
1000.00 0.070
2000.00 0.140
5000.00 0.345
10,000.00 0.690
20,000.00 1.375
50,000.00 3.440
100,000.00 6.880
200,000.00 13.760
500,000.00 34.400
1,000,000.00 68.805
2,000,000.00 137.610
5,000,000.00 344.025
10,000,000.00 688.050
PHP tỷ lệ
13 tháng Tám 2026
YER PHP
coinmill.com
0.005 72.67
0.010 145.34
0.020 290.68
0.050 726.69
0.100 1453.38
0.200 2906.77
0.500 7266.92
1.000 14,533.83
2.000 29,067.66
5.000 72,669.16
10.000 145,338.32
20.000 290,676.63
50.000 726,691.58
100.000 1,453,383.16
200.000 2,906,766.31
500.000 7,266,915.78
1000.000 14,533,831.56
YER tỷ lệ
17 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ