Tiền tệ ở hòa lan Suriname (SRG) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Dollar Suriname (SRD) vào ngày 01 tháng 1 năm 2004.
Một SRD tương đương đến 1000 SRG.

Philosopher Stones (PHS) và Suriname Dollar (SRD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Philosopher Stones và Suriname tiền tệ ở hòa lan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Philosopher Stones. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Suriname tiền tệ ở hòa lan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Suriname guilders hoặc Philosopher Stones để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Philosopher Stones là tiền tệ không có nước. Tiền tệ ở hòa lan Suriname là tiền tệ Suriname (SR, SUR). Tiền tệ ở hòa lan Suriname còn được gọi là Gulden Suriname. Ký hiệu PHS có thể được viết PHS. Tỷ giá hối đoái the Philosopher Stones cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Mười 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái tiền tệ ở hòa lan Suriname cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi PHS có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SRG có 5 chữ số có nghĩa.


PHS SRG
coinmill.com
50.000 20
100.000 45
200.000 85
500.000 215
1000.000 425
2000.000 855
5000.000 2135
10,000.000 4270
20,000.000 8535
50,000.000 21,340
100,000.000 42,685
200,000.000 85,365
500,000.000 213,415
1,000,000.000 426,835
2,000,000.000 853,665
5,000,000.000 2,134,170
10,000,000.000 4,268,335
PHS tỷ lệ
21 tháng Mười 2018
SRG PHS
coinmill.com
20 46.857
50 117.142
100 234.283
200 468.567
500 1171.417
1000 2342.833
2000 4685.667
5000 11,714.167
10,000 23,428.333
20,000 46,856.667
50,000 117,141.667
100,000 234,283.333
200,000 468,566.667
500,000 1,171,416.667
1,000,000 2,342,833.333
2,000,000 4,685,666.667
5,000,000 11,714,166.667
SRG tỷ lệ
14 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ