Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Philosopher Stones và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Philosopher Stones. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc Philosopher Stones để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Philosopher Stones là tiền tệ không có nước. The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu PHS có thể được viết PHS. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Tỷ giá hối đoái the Philosopher Stones cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Mười 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi PHS có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa.


PHS XEM
coinmill.com
50.000 21.591
100.000 43.183
200.000 86.365
500.000 215.913
1000.000 431.825
2000.000 863.651
5000.000 2159.127
10,000.000 4318.253
20,000.000 8636.507
50,000.000 21,591.267
100,000.000 43,182.535
200,000.000 86,365.070
500,000.000 215,912.675
1,000,000.000 431,825.349
2,000,000.000 863,650.698
5,000,000.000 2,159,126.746
10,000,000.000 4,318,253.491
PHS tỷ lệ
21 tháng Mười 2018
XEM PHS
coinmill.com
20.000 46.315
50.000 115.788
100.000 231.575
200.000 463.150
500.000 1157.876
1000.000 2315.751
2000.000 4631.502
5000.000 11,578.755
10,000.000 23,157.510
20,000.000 46,315.021
50,000.000 115,787.552
100,000.000 231,575.104
200,000.000 463,150.207
500,000.000 1,157,875.518
1,000,000.000 2,315,751.037
2,000,000.000 4,631,502.074
5,000,000.000 11,578,755.184
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ