Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Philosopher Stones và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Philosopher Stones. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc Philosopher Stones để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Philosopher Stones là tiền tệ không có nước. Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu PHS có thể được viết PHS. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái the Philosopher Stones cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Mười 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi PHS có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


PHS XOF
coinmill.com
50.000 464
100.000 929
200.000 1857
500.000 4643
1000.000 9286
2000.000 18,572
5000.000 46,429
10,000.000 92,858
20,000.000 185,715
50,000.000 464,288
100,000.000 928,577
200,000.000 1,857,154
500,000.000 4,642,885
1,000,000.000 9,285,770
2,000,000.000 18,571,539
5,000,000.000 46,428,848
10,000,000.000 92,857,696
PHS tỷ lệ
21 tháng Mười 2018
XOF PHS
coinmill.com
500 53.846
1000 107.692
2000 215.383
5000 538.458
10,000 1076.917
20,000 2153.833
50,000 5384.583
100,000 10,769.167
200,000 21,538.333
500,000 53,845.833
1,000,000 107,691.667
2,000,000 215,383.333
5,000,000 538,458.333
10,000,000 1,076,916.667
20,000,000 2,153,833.333
50,000,000 5,384,583.333
100,000,000 10,769,166.667
XOF tỷ lệ
30 tháng Ba 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ