Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rupi Pakistan và Rian Ả-Rập-Xê-Út được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupi Pakistan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rian Ả-Rập-Xê-Út trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Saudi Arabian Riyals hoặc Pakistan Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Pakistan là tiền tệ Pakistan (PK, PAK). Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu PKR có thể được viết Rs. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Rupee Pakistan được chia thành 100 paisa. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Tỷ giá hối đoái Rupee Pakistan cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi PKR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa.


PKR SAR
coinmill.com
200.00 3
500.00 7
1000.00 14
2000.00 27
5000.00 68
10,000.00 136
20,000.00 271
50,000.00 678
100,000.00 1356
200,000.00 2712
500,000.00 6780
1,000,000.00 13,560
2,000,000.00 27,120
5,000,000.00 67,800
10,000,000.00 135,600
20,000,000.00 271,201
50,000,000.00 678,001
PKR tỷ lệ
28 tháng Mười 2026
SAR PKR
coinmill.com
2 147.49
5 368.73
10 737.46
20 1474.92
50 3687.31
100 7374.62
200 14,749.23
500 36,873.08
1000 73,746.17
2000 147,492.34
5000 368,730.84
10,000 737,461.68
20,000 1,474,923.36
50,000 3,687,308.41
100,000 7,374,616.82
200,000 14,749,233.64
500,000 36,873,084.11
SAR tỷ lệ
27 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ