Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rupi Pakistan và Status được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupi Pakistan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Status trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Statuses hoặc Pakistan Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Pakistan là tiền tệ Pakistan (PK, PAK). The Status là tiền tệ không có nước. Ký hiệu PKR có thể được viết Rs. Ký hiệu SNT có thể được viết SNT. Rupee Pakistan được chia thành 100 paisa. Tỷ giá hối đoái Rupee Pakistan cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Status cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi PKR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SNT có 15 chữ số có nghĩa.


PKR SNT
coinmill.com
200.00 19.116
500.00 47.791
1000.00 95.581
2000.00 191.162
5000.00 477.906
10,000.00 955.812
20,000.00 1911.624
50,000.00 4779.060
100,000.00 9558.119
200,000.00 19,116.239
500,000.00 47,790.596
1,000,000.00 95,581.193
2,000,000.00 191,162.386
5,000,000.00 477,905.964
10,000,000.00 955,811.928
20,000,000.00 1,911,623.856
50,000,000.00 4,779,059.640
PKR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
SNT PKR
coinmill.com
20.000 209.25
50.000 523.12
100.000 1046.23
200.000 2092.46
500.000 5231.15
1000.000 10,462.31
2000.000 20,924.62
5000.000 52,311.55
10,000.000 104,623.09
20,000.000 209,246.19
50,000.000 523,115.46
100,000.000 1,046,230.93
200,000.000 2,092,461.86
500,000.000 5,231,154.64
1,000,000.000 10,462,309.28
2,000,000.000 20,924,618.55
5,000,000.000 52,311,546.38
SNT tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ